| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CHN TWN Mulan League-3] Kaohsiung Attackers Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 6 | 4 | 1 | 25 | 10 | 22 | 3 | 54.5% |
| 7 | 5 | 2 | 0 | 18 | 5 | 17 | 1 | 71.4% |
| 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 5 | 5 | 6 | 25.0% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 6 | 14 | 66.7% |
| [CHN TWN Mulan League-2] Taichung Blue Whale Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 8 | 2 | 1 | 23 | 7 | 26 | 2 | 72.7% |
| 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 2 | 13 | 3 | 80.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 13 | 2 | 66.7% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 13 | 66.7% |
| Kaohsiung Attackers Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 13-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | -0.48 | -0.32 | -0.35 | B | 0.86 | 0.25 | 0.84 | B | X |
| Taiwan CW | 15-06-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Chinese TML | 02-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | T | 0.75 | 0.00 | -0.99 | T | T |
| Chinese TML | 22-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Chinese TML | 11-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Chinese TML | 16-12-23 | 0 - 3 (0 - 3) | 12 - 2 | -0.37 | -0.32 | -0.46 | B | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | T |
| Chinese TML | 04-11-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.42 | -0.34 | -0.39 | B | 0.77 | 0.00 | 0.93 | B | X |
| Chinese TML | 20-05-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Chinese TML | 29-10-22 | 4 - 4 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Chinese TML | 01-10-22 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
| Kaohsiung Attackers Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 06-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 15-11-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.33 | -0.29 | -0.54 | H | 0.84 | -0.5 | 0.86 | B | T |
| Chinese TML | 08-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 01-11-25 | 4 - 2 (2 - 1) | 12 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 10-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 11 | -0.19 | -0.26 | -0.70 | H | 0.91 | -1 | 0.79 | B | X |
| Chinese TML | 27-09-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | T | 0.80 | 3 | 0.90 | T | T |
| Chinese TML | 20-09-25 | 1 - 4 (1 - 3) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 13-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | -0.48 | -0.32 | -0.35 | B | 0.86 | 0.25 | 0.84 | B | X |
| AFC C W | 31-08-25 | 0 - 5 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| AFC C W | 28-08-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Taichung Blue Whale Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 06-12-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.84 | -0.17 | -0.14 | 0.90 | 2 | 0.80 | H | ||
| Chinese TML | 15-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.86 | -0.18 | -0.11 | 0.74 | 1.75 | 0.96 | X | ||
| Chinese TML | 08-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.58 | -0.27 | -0.27 | 0.90 | 0.75 | 0.92 | T | ||
| Chinese TML | 01-11-25 | 2 - 3 (2 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 27-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 20-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 0 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | X | ||
| Chinese TML | 13-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | -0.48 | -0.32 | -0.35 | B | 0.86 | 0.25 | 0.84 | B | X |
| Chinese TML | 23-08-25 | 0 - 6 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 16-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Taiwan CW | 15-06-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 25%
| Kaohsiung Attackers Women |
| Kaohsiung Attackers Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese TML | 20-12-2025 | Chủ | Taichung Sakura (W) | 7 Ngày |
| Chinese TML | 24-01-2026 | Khách | AC Taipei (W) | 42 Ngày |
| Chinese TML | 31-01-2026 | Khách | Taipei Xiongzan (W) | 49 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese TML | 20-12-2025 | Khách | Taipei Xiongzan (W) | 7 Ngày |
| Chinese TML | 24-01-2026 | Chủ | Hang Yuan FC (W) | 42 Ngày |
| Chinese TML | 31-01-2026 | Khách | Valkyrie (W) | 49 Ngày |

