

| [ENG Youth FA Cup-] Norwich City U18 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 15 | 9 | 50.0% |
| [ENG Youth FA Cup-] Burnley U18 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 6 | 9 | 50.0% |
| Norwich City U18 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Burnley U18Norwich City U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG YFAC | 06-01-17 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Norwich City U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG YFAC | 09-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 01-12-21 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 22-03-21 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 18-12-20 | 2 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 21-01-20 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 10-12-19 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 22-01-19 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 12-12-18 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 27-02-18 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 07-02-18 | 3 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Burnley U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG YFAC | 04-12-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 22-01-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 21-01-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 18-01-22 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 07-12-21 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 18-03-21 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 04-03-20 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 28-01-20 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 16-01-20 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 17-12-19 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Norwich City U18 |
| Norwich City U18 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||