

| [EGY Division 2-] Levels FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 2 | 10 | 6 | 9 | 60.0% |
| [EGY Division 2-] Diamond SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | 4 | 16.7% |
| Levels FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Levels FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Levels FCNogoom El Mostakbal |
| BanhaLevels FC |
| Ithad Al ShortahLevels FC |
| Levels FCMisr Insurance FC |
| Levels FCGhomhoreyet Shebin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EGY D2 | 23-12-25 | 4 - 2 (2 - 2) | 4 - 2 | -0.51 | -0.33 | -0.32 | T | 0.98 | 0.5 | 0.78 | T | T |
| EGY D2 | 16-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.43 | -0.34 | -0.35 | B | -0.95 | 0.25 | 0.77 | B | X |
| EGY D2 | 18-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| EGY D2 | 11-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.61 | -0.31 | -0.23 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
| EGY D2 | 10-10-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.29 | -0.34 | -0.49 | T | 0.98 | -0.25 | 0.78 | T | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
| Diamond SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EGY D2 | 23-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.43 | -0.33 | -0.39 | 0.79 | 0 | 0.97 | X | ||
| EGY D2 | 16-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | 0.82 | 0.25 | 0.94 | X | ||
| EGY D2 | 09-12-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 8 | -0.40 | -0.34 | -0.40 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
| EGY D2 | 21-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | 0.77 | 0.25 | 0.99 | T | ||
| EGY D2 | 14-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.48 | -0.33 | -0.34 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | ||
| EGY D2 | 16-09-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.44 | -0.33 | -0.35 | -0.99 | 0.25 | 0.75 | T | ||
| EGY D2 | 09-09-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| EGY D2 | 27-02-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 14 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| EGY D2 | 13-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 11 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| EGY D2 | 16-01-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
| Levels FC |
| Levels FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||