| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Malaysia A1 Semi-Pro League-] Kelantan Red Warrior |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 4 | 13 | 66.7% |
| [Malaysia A1 Semi-Pro League-] Selangor PKNS |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 2 | 16 | 83.3% |
| Kelantan Red Warrior |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Kelantan Red Warrior |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAS A1 SPL | 30-12-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 20-12-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 11 - 4 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | H | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | T |
| MAS A1 SPL | 28-11-25 | 0 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 17-11-25 | 6 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 01-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 26-10-25 | 0 - 4 (0 - 0) | 1 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 18-10-25 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 10-10-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 06-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Selangor PKNS |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAS A1 SPL | 29-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 22-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.38 | -0.33 | -0.50 | 0.78 | -0.25 | 0.82 | X | ||
| MAS A1 SPL | 14-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 6 | -0.29 | -0.27 | -0.59 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | H | ||
| MAS A1 SPL | 08-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 02-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 24-10-25 | 0 - 8 (0 - 1) | 0 - 3 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | 0.80 | -3.75 | 0.90 | T | ||
| MAS A1 SPL | 17-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 13 - 2 | -0.10 | -0.17 | -0.88 | 0.86 | -2 | 0.84 | X | ||
| MAS A1 SPL | 13-10-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 0 - 2 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | 0.74 | 0.5 | 0.96 | T | ||
| MAS A1 SPL | 03-10-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 28-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | -0.85 | -0.19 | -0.12 | 0.79 | 1.75 | 0.91 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 40%
| Kelantan Red Warrior |
| Kelantan Red Warrior |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||