

| [INT CF-] Stirling University |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 17 | 1 | 0.0% |
| [INT CF-] Nairn County |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 16 | 3 | 16.7% |
| Stirling University |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Stirling University |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 18-04-26 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 11-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 08-04-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.26 | -0.24 | -0.65 | B | 0.76 | -1 | 0.94 | B | T |
| SCO LL | 04-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO LL | 01-04-26 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SRC | 29-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 21-03-26 | 0 - 5 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 17-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 07-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO LL | 21-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Nairn County |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 30-06-26 | 0 - 6 (0 - 2) | - | -0.19 | -0.22 | -0.70 | 0.81 | -1.25 | 0.95 | T | ||
| INT CF | 23-06-26 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 08-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 04-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 01-04-26 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 28-03-26 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 21-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 14-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 07-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Stirling University |
| Stirling University |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 25-07-2026 | Chủ | Rothes | 7 Ngày |
| SCO HL | 01-08-2026 | Khách | Keith | 14 Ngày |
| SCO HL | 05-08-2026 | Chủ | Forres Mechanics | 18 Ngày |