

| [INT FRL-] Bulgaria U16 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 10 | 50.0% |
| [INT FRL-] Latvia U16 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | 7 | 33.3% |
| Bulgaria U16 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Latvia U16Bulgaria U16 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 16-08-13 | 0 - 3 (0 - 0) | - | -0.17 | -0.24 | -0.71 | T | 0.96 | -1.25 | 0.80 | T | H |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Bulgaria U16 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 22-08-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT FRL | 20-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 16-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 11-05-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 26-03-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 23-03-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 21-03-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 11-06-22 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 08-06-22 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 26-09-19 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Latvia U16 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 15-05-23 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 12-05-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 15-05-16 | 4 - 2 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 14-05-16 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 12-05-16 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.43 | -0.30 | -0.43 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
| INT FRL | 11-05-16 | 2 - 4 (2 - 2) | - | -0.41 | -0.31 | -0.39 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
| INT FRLW | 01-05-15 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.11 | -0.17 | -0.85 | -0.94 | -1.75 | 0.70 | X | ||
| INT FRLW | 29-04-15 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.74 | -0.25 | -0.21 | 0.55 | 0.75 | -0.85 | T | ||
| INT FRLW | 28-04-15 | 4 - 0 (1 - 0) | - | -0.71 | -0.24 | -0.25 | 0.75 | 1 | 0.95 | T | ||
| INT CF | 16-08-13 | 0 - 3 (0 - 0) | - | -0.17 | -0.24 | -0.71 | T | 0.96 | -1.25 | 0.80 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||