

| [RUS M-League-15] FC Terek Groznyi Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 6 | 4 | 20 | 23 | 62 | 22 | 15 | 20.0% |
| 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 18 | 16 | 14 | 26.7% |
| 15 | 2 | 0 | 13 | 10 | 44 | 6 | 15 | 13.3% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 20 | 0 | 0.0% |
| [RUS M-League-16] Baltika Kaliningrad Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 3 | 5 | 22 | 22 | 70 | 14 | 16 | 10.0% |
| 15 | 2 | 3 | 10 | 15 | 36 | 9 | 16 | 13.3% |
| 15 | 1 | 2 | 12 | 7 | 34 | 5 | 16 | 6.7% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 8 | 24 | 0 | 0.0% |
| FC Terek Groznyi Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Baltika Kaliningrad YouthFC Terek Groznyi Youth |
| FC Terek Groznyi YouthBaltika Kaliningrad Youth |
| FC Terek Groznyi YouthBaltika Kaliningrad Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS YthC | 01-11-24 | 5 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| RUS YthC | 19-09-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| RUS YthC | 22-09-23 | 1 - 4 (1 - 2) | 8 - 3 | -0.44 | -0.25 | -0.41 | B | 0.86 | 0.00 | 1.00 | B | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Terek Groznyi Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS YthC | 16-05-25 | 5 - 1 (1 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS YthC | 09-05-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS YthC | 02-05-25 | 5 - 1 (3 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS YthC | 25-04-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS YthC | 18-04-25 | 4 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS YthC | 11-04-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS YthC | 04-04-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 13 - 1 | -0.83 | -0.19 | -0.14 | B | 0.80 | 1.75 | 0.90 | B | X |
| RUS YthC | 28-03-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS YthC | 14-03-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.63 | -0.24 | -0.29 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | X |
| RUS YthC | 07-03-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 12 | -0.15 | -0.22 | -0.78 | H | 0.80 | -1.5 | 0.90 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 33%
| Baltika Kaliningrad Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS YthC | 16-05-25 | 2 - 3 (0 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 12-05-25 | 8 - 2 (2 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 02-05-25 | 1 - 4 (0 - 3) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 25-04-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 18-04-25 | 1 - 5 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 11-04-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 04-04-25 | 2 - 4 (2 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 28-03-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 14-03-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | -0.65 | -0.26 | -0.24 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | ||
| RUS YthC | 07-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.68 | -0.24 | -0.22 | 0.80 | 1 | 0.90 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
| FC Terek Groznyi Youth |
| FC Terek Groznyi Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS YthC | 27-06-2025 | Chủ | FK Rostov Youth | 7 Ngày |
| RUS YthC | 04-07-2025 | Khách | Dinamo Moscow Youth | 14 Ngày |
| RUS YthC | 11-07-2025 | Khách | Konopliev Youth | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS YthC | 27-06-2025 | Chủ | Lokomotiv Moscow Youth | 7 Ngày |
| RUS YthC | 04-07-2025 | Khách | FK Rostov Youth | 14 Ngày |
| RUS YthC | 11-07-2025 | Khách | Dinamo Moscow Youth | 21 Ngày |

