So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
0.25
0.75
-0.99
2.25
0.75
2.27
3.10
2.79
Live
0.87
0
0.83
0.95
2.5
0.75
2.39
3.20
2.39
Run
0.01
-0.25
-0.31
-0.31
1.5
0.01
1.01
9.70
17.00
BET365Sớm
-0.97
0.25
0.78
0.75
2
-0.95
2.30
2.80
3.10
Live
0.90
0
0.90
0.95
2.5
0.85
2.55
3.00
2.55
Run
0.70
0
-0.91
-0.14
1.5
0.08
1.01
26.00
151.00
Mansion88Sớm
0.89
0
0.87
0.96
2.5
0.80
2.50
3.15
2.48
Live
0.93
0
0.83
0.88
2.5
0.88
2.54
3.20
2.41
Run
-0.99
0
0.75
-0.29
1.5
0.13
1.18
3.75
26.00
188betSớm
-0.98
0.25
0.76
-0.98
2.25
0.76
2.27
3.10
2.79
Live
0.88
0
0.84
0.96
2.5
0.76
2.32
3.20
2.46
Run
0.02
-0.25
-0.30
-0.30
1.5
0.02
1.01
9.70
17.00
SbobetSớm
0.85
0
0.91
0.96
2.25
0.80
2.45
2.88
2.52
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.97
0
0.73
-0.23
1.5
0.05
1.03
5.80
180.00

Bên nào sẽ thắng?

Lokomotiv Tbilisi
ChủHòaKhách
Samtredia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Lokomotiv TbilisiSo Sánh Sức MạnhSamtredia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Đối Đầu40%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GEO Erovnuli Liga 2-8] Lokomotiv Tbilisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
35101213495442828.6%
17575252522729.4%
18558242920627.8%
612369516.7%
[GEO Erovnuli Liga 2-5] Samtredia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
35111311434046531.4%
17692241527535.3%
18549192519727.8%
623156933.3%

Thành tích đối đầu

Lokomotiv Tbilisi            
Chủ - Khách
SamtrediaLokomotiv Tbilisi
Lokomotiv TbilisiSamtredia
SamtrediaLokomotiv Tbilisi
Lokomotiv TbilisiSamtredia
SamtrediaLokomotiv Tbilisi
Lokomotiv TbilisiSamtredia
SamtrediaLokomotiv Tbilisi
SamtrediaLokomotiv Tbilisi
Lokomotiv TbilisiSamtredia
SamtrediaLokomotiv Tbilisi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D211-09-252 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.52-0.31-0.28B0.910.500.85BX
GEO D220-05-252 - 1
(1 - 0)
2 - 4-0.50-0.32-0.33T0.770.250.93TT
GEO D202-04-251 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.64-0.25-0.23H0.760.751.00TX
GEO D101-11-214 - 2
(1 - 1)
4 - 5-0.74-0.23-0.15T0.91-0.800.91TT
GEO D113-08-211 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.19-0.21-0.72B0.91-1.250.85BX
GEO D116-05-213 - 1
(1 - 0)
6 - 1---T---
GEO D121-03-213 - 4
(0 - 3)
5 - 4---T---
GEO D117-08-200 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.36-0.30-0.46H0.83-0.250.99BX
GEO D101-03-203 - 1
(3 - 1)
6 - 6---T---
GEO D106-10-181 - 0
(0 - 0)
2 - 5---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Lokomotiv Tbilisi            
Chủ - Khách
Merani MartviliLokomotiv Tbilisi
Lokomotiv TbilisiFc Meshakhte Tkibuli
FC GonioLokomotiv Tbilisi
Dinamo Tbilisi IILokomotiv Tbilisi
Lokomotiv TbilisiSpaeri FC
Lokomotiv TbilisiSabutaroti billisse B
Lokomotiv TbilisiDinamo Batumi
FC Sioni BolnisiLokomotiv Tbilisi
Lokomotiv TbilisiFC Metalurgi Rustavi
SamtrediaLokomotiv Tbilisi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D226-10-251 - 1
(0 - 1)
5 - 10-0.44-0.31-0.40H0.7500.95HX
GEO D221-10-250 - 1
(0 - 1)
4 - 1---B--
GEO D217-10-252 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.47-0.29-0.39B0.970.250.79BT
GEO D205-10-251 - 3
(1 - 1)
3 - 4---T--
GEO D201-10-250 - 3
(0 - 1)
2 - 3-0.40-0.32-0.44B0.9500.75BT
GEO D227-09-251 - 1
(0 - 1)
6 - 0---H--
GEO C23-09-250 - 3
(0 - 1)
6 - 2-0.29-0.30-0.53B0.86-0.50.90BT
GEO D219-09-253 - 5
(2 - 3)
9 - 1-0.48-0.32-0.32T0.820.250.94TT
GEO D215-09-253 - 2
(1 - 1)
3 - 7-0.39-0.31-0.45T0.9800.72TT
GEO D211-09-252 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.52-0.31-0.28B0.910.50.85BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 71%

Samtredia            
Chủ - Khách
SamtrediaDila Gori
SamtrediaFC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi RustaviSamtredia
Sabutaroti billisse BSamtredia
Merani MartviliSamtredia
SamtrediaFc Meshakhte Tkibuli
FC GonioSamtredia
FC Metalurgi RustaviSamtredia
SamtrediaDinamo Tbilisi II
Spaeri FCSamtredia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO C30-10-250 - 0
(0 - 0)
1 - 8-0.22-0.26-0.630.95-0.750.75X
GEO D226-10-252 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.47-0.32-0.350.900.250.80T
GEO D221-10-253 - 0
(2 - 0)
2 - 3-0.60-0.29-0.240.880.750.88T
GEO D217-10-250 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.37-0.32-0.460.76-0.250.94X
GEO D205-10-251 - 1
(1 - 0)
1 - 3-0.38-0.32-0.460.73-0.250.97X
GEO D201-10-251 - 1
(1 - 0)
1 - 2-0.46-0.33-0.330.910.250.85X
GEO D227-09-251 - 3
(1 - 3)
- -----
GEO C23-09-251 - 2
(1 - 2)
2 - 4-0.71-0.27-0.170.8010.90T
GEO D219-09-252 - 2
(1 - 1)
10 - 5-0.77-0.20-0.140.951.50.87T
GEO D215-09-251 - 1
(0 - 1)
12 - 3-0.56-0.31-0.280.790.50.91X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%

Lokomotiv TbilisiSo sánh số liệuSamtredia
  • 14Tổng số ghi bàn13
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.3
  • 19Tổng số mất bàn11
  • 1.9Trung bình mất bàn1.1
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 50.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Lokomotiv Tbilisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem2XemXem9XemXem47.6%XemXem9XemXem42.9%XemXem11XemXem52.4%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
Samtredia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem7XemXem3XemXem12XemXem31.8%XemXem10XemXem45.5%XemXem12XemXem54.5%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
11XemXem2XemXem2XemXem7XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Lokomotiv Tbilisi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem5XemXem6XemXem47.6%XemXem6XemXem28.6%XemXem10XemXem47.6%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem
12XemXem7XemXem3XemXem2XemXem58.3%XemXem3XemXem25%XemXem7XemXem58.3%XemXem
631250.0%Xem350.0%116.7%Xem
Samtredia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem10XemXem3XemXem9XemXem45.5%XemXem12XemXem54.5%XemXem6XemXem27.3%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem
630350.0%Xem466.7%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Lokomotiv TbilisiThời gian ghi bànSamtredia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    11
    0 Bàn
    8
    10
    1 Bàn
    3
    5
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    13
    16
    Bàn thắng H1
    16
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Lokomotiv TbilisiChi tiết về HT/FTSamtredia
  • 4
    6
    T/T
    3
    3
    T/H
    0
    1
    T/B
    2
    1
    H/T
    8
    9
    H/H
    4
    4
    H/B
    1
    0
    B/T
    2
    1
    B/H
    4
    3
    B/B
ChủKhách
Lokomotiv TbilisiSố bàn thắng trong H1&H2Samtredia
  • 4
    3
    Thắng 2+ bàn
    3
    4
    Thắng 1 bàn
    13
    13
    Hòa
    6
    4
    Mất 1 bàn
    2
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Lokomotiv Tbilisi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D221-11-2025KháchFC Metalurgi Rustavi14 Ngày
GEO D228-11-2025ChủFC Sioni Bolnisi21 Ngày
GEO D201-12-2025KháchSabutaroti billisse B24 Ngày
Samtredia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D221-11-2025ChủSpaeri FC14 Ngày
GEO D228-11-2025KháchDinamo Tbilisi II21 Ngày
GEO D201-12-2025ChủFC Gonio24 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 28.6%Thắng31.4% [11]
  • [12] 34.3%Hòa37.1% [11]
  • [13] 37.1%Bại31.4% [11]
  • Chủ/Khách
  • [5] 14.3%Thắng14.3% [5]
  • [7] 20.0%Hòa11.4% [4]
  • [5] 14.3%Bại25.7% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    49 
  • Bàn thua
    54 
  • TB được điểm
    1.40 
  • TB mất điểm
    1.54 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    43
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    1.23
  • TB mất điểm
    1.14
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.69
  • TB mất điểm
    0.43
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 18.18%Hòa30.00% [3]
  • [4] 36.36%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Lokomotiv Tbilisi VS Samtredia ngày 03-11-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.