| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CWL 1-11] Wuhan Sports Three Towns University Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 5 | 9 | 12 | 11 | 30 | 24 | 11 | 19.2% |
| 13 | 1 | 6 | 6 | 5 | 15 | 9 | 12 | 7.7% |
| 13 | 4 | 3 | 6 | 6 | 15 | 15 | 10 | 30.8% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 2 | 11 | 50.0% |
| [CWL 1-10] Fujian Nanan Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 6 | 7 | 13 | 20 | 37 | 25 | 10 | 23.1% |
| 14 | 4 | 2 | 8 | 12 | 21 | 14 | 9 | 28.6% |
| 12 | 2 | 5 | 5 | 8 | 16 | 11 | 11 | 16.7% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 0 | 13 | 1 | 0.0% |
| Wuhan Sports Three Towns University Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Wuhan Sports Three Towns University Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 23-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 18-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CLW | 12-08-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CLW | 09-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 06-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CLW | 03-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 18-07-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CLW | 15-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 12-07-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CLW | 09-07-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Fujian Nanan Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 24-08-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 18-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 15-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 12-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 09-08-25 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 06-08-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 03-08-25 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 18-07-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 15-07-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 12-07-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Wuhan Sports Three Towns University Women |
| Wuhan Sports Three Towns University Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
Dữ liệu đang được cập nhật

