

| [CWL 1-20] Fujian Nanan Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 0 | 3 | 15 | 8 | 43 | 3 | 20 | 0.0% |
| 8 | 0 | 2 | 6 | 5 | 18 | 2 | 19 | 0.0% |
| 10 | 0 | 1 | 9 | 3 | 25 | 1 | 20 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0% |
| [CWL 1-12] Beijing Normal University Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 8 | 3 | 9 | 30 | 35 | 27 | 12 | 40.0% |
| 9 | 5 | 0 | 4 | 15 | 15 | 15 | 13 | 55.6% |
| 11 | 3 | 3 | 5 | 15 | 20 | 12 | 11 | 27.3% |
| 6 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 | 33.3% |
| Fujian Nanan Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Fujian Nanan Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Foshan Athletics (W)Fujian Nanan (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 23-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Beijing Normal University Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Beijing Normal University (W)Shanghai Shenhua W |
| Beijing Normal University (W)Dalian Professional W |
| Qingdao West (W)Beijing Normal University (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 09-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 29-04-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 23-04-24 | 5 - 3 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Fujian Nanan Women |
| Fujian Nanan Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

