

| [CMCL-12] Shanghai Zetian |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 4 | 7 | 2 | 21 | 16 | 19 | 12 | 30.8% |
| 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 8 | 14 | 40.0% |
| 7 | 2 | 4 | 1 | 12 | 9 | 10 | 13 | 28.6% |
| 6 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 5 | 25.0% |
| [CMCL-11] Yunnan Cuanhe |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 4 | 4 | 5 | 14 | 17 | 16 | 11 | 30.8% |
| 7 | 2 | 4 | 1 | 11 | 8 | 10 | 10 | 28.6% |
| 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 9 | 3 | 13 | 20.0% |
| % |
| Shanghai Zetian |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Shanghai Zetian |
| Chủ - Khách |
|---|
| Chongqing ChunleiShanghai Zetian |
| Shanghai ZetianBeijing Smart Sky Football Club |
| Beijing Smart Sky Football ClubShanghai Zetian |
| Shanghai ZetianWuxi Wugou |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 06-09-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN CH | 05-07-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 29-06-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CFC | 15-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 13 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Yunnan Cuanhe |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Shanghai Zetian |
| Shanghai Zetian |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

