

| [INT CF-] UE Vic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | 6 | 16.7% |
| [INT CF-] CE Europa |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 9 | 9 | 50.0% |
| UE Vic |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| UE Vic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SPA RL | 15-03-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| SPA RL | 08-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA RL | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| SPA RL | 18-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| SPA RL | 30-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SPA RL | 16-11-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| SPA RL | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| Catalonia C | 06-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SPA CUP | 31-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 6 | -0.05 | -0.08 | -0.99 | B | 0.94 | -4 | 0.82 | B | X |
| Catalonia C | 16-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| CE Europa |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 17-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 15-08-25 | 1 - 5 (1 - 2) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 09-08-25 | 4 - 3 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 02-08-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA D4 | 04-05-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 9 - 3 | -0.85 | -0.18 | -0.12 | 0.77 | 1.75 | 0.93 | T | ||
| SPA D4 | 27-04-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.29 | -0.32 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | X | ||
| SPA D4 | 19-04-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.91 | -0.17 | -0.07 | 0.85 | 2 | 0.85 | T | ||
| SPA D4 | 13-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.35 | -0.34 | -0.46 | 0.76 | -0.25 | 0.94 | X | ||
| SPA D4 | 06-04-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.47 | -0.33 | -0.35 | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 60%
| UE Vic |
| UE Vic |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SPA D3 | 31-08-2025 | Khách | Juventud Torremolinos CF | 7 Ngày |
| SPA D3 | 07-09-2025 | Chủ | Sevilla Atletico | 14 Ngày |
| SPA D3 | 14-09-2025 | Khách | Villarreal B | 21 Ngày |