

| [ITA Serie D-] Piacenza |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | 11 | 50.0% |
| [ITA Serie D-] Desenzano Calvina |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | 10 | 50.0% |
| Piacenza |
| Chủ - Khách |
|---|
| PiacenzaDesenzano Calvina |
| Desenzano CalvinaPiacenza |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 04-02-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 13 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ITA S4 | 08-10-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Piacenza |
| Chủ - Khách |
|---|
| LentigionePiacenza |
| Zenith PratoPiacenza |
| PiacenzaTau calcio |
| RiccionePiacenza |
| PiacenzaForli |
| ImolesePiacenza |
| PiacenzaASD Victor San Marino |
| PiacenzaPistoiese |
| SammauresePiacenza |
| PiacenzaTuttocuoio |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 CUP | 31-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 11-05-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 27-04-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 17-04-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | -0.13 | -0.21 | -0.81 | T | 0.87 | -1.5 | 0.83 | T | T |
| ITA S4 | 13-04-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| ITA S4 | 06-04-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 30-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | -0.54 | -0.32 | -0.29 | H | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
| ITA S4 | 23-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.35 | -0.35 | -0.45 | B | 0.74 | -0.25 | 0.96 | B | X |
| ITA S4 | 09-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 02-03-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
| Desenzano Calvina |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 CUP | 31-08-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 18-05-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 11-05-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 04-05-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 27-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 17-04-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 14-04-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.34 | -0.32 | -0.45 | 0.87 | -0.25 | 0.95 | X | ||
| ITA S4 | 06-04-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 30-03-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 0 | -0.48 | -0.32 | -0.35 | 0.87 | 0.25 | 0.83 | T | ||
| ITA S4 | 23-03-25 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
| Piacenza |
| Piacenza |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||