

| [JPN University Championship-] Kokushikan University FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 3 | 10 | 50.0% |
| [JPN University Championship-] Kwansei Gakuin University |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 11 | 50.0% |
| Kokushikan University FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Kokushikan University FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| J-U NCH | 21-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.47 | -0.33 | -0.35 | H | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | X |
| J-U NCH | 17-12-25 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| J-U NCH | 15-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| J-U NCH | 25-12-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| J-U NCH | 17-12-22 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| J-U NCH | 11-12-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| J-U NCH | 14-12-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| MYA Cup | 13-03-19 | 2 - 4 (2 - 2) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 08-02-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 31-01-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Kwansei Gakuin University |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| J-U NCH | 21-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.46 | -0.29 | -0.39 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | X | ||
| J-U NCH | 17-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.60 | -0.26 | -0.25 | 0.86 | 0.75 | 0.84 | X | ||
| J-U NCH | 15-12-25 | 3 - 1 (3 - 1) | 6 - 2 | -0.59 | -0.26 | -0.27 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | ||
| J-U NCH | 13-12-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
| J-U NCH | 16-11-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| J-U NCH | 09-11-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| J-U NCH | 13-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| J-U NCH | 10-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| J-U NCH | 09-04-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| J-U NCH | 18-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 7 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | 0.85 | 0.5 | 0.91 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||