

| [Thai T3-8] Royal Thai Army FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 14 | 10 | 8 | 18.2% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | 5 | 8 | 16.7% |
| 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | 5 | 8 | 20.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | 5 | 16.7% |
| [Thai T3-1] Samut Sakhon City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 8 | 1 | 2 | 23 | 12 | 25 | 1 | 72.7% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 6 | 15 | 1 | 83.3% |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 10 | 2 | 60.0% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 15 | 83.3% |
| Royal Thai Army FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L3 | 20-09-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| THA L3 | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| THA L3 | 29-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| THA L3 | 07-01-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| THA L3 | 07-10-23 | 5 - 1 (1 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| THA L3 | 15-02-23 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| THA L3 | 30-10-22 | 4 - 5 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| THA L3 | 12-03-17 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Royal Thai Army FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L3 | 26-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 14 | - | - | - | H | - | - | |||
| THA L3 | 22-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| THA L3 | 09-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L3 | 02-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 14 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L3 | 25-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| THA L3 | 19-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L3 | 04-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| THA L3 | 28-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L3 | 20-09-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L3 | 13-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Samut Sakhon City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BGC MTI | 07-01-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| THA LC | 28-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BGC MTI | 24-12-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| BGC MTI | 13-12-25 | 4 - 2 (2 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BGC MTI | 07-12-25 | 5 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BGC MTI | 29-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| THA LC | 26-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 23-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 15-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 09-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Royal Thai Army FC |
| Royal Thai Army FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

