

| [Copinha-2] Atletico PI Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 2 | 66.7% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| % |
| [Copinha-1] America MG Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 | 1 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | 9 | 50.0% |
| Atletico PI Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Atletico PI Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| America MG Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA YCup | 09-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA YCup | 03-12-25 | 2 - 5 (0 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA YCup | 26-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA YCup | 19-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA YCup | 12-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA YCup | 05-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA YCup | 29-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA YCup | 22-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA MGY | 04-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BRA MGY | 21-09-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Atletico PI Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Atletico PI Youth |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CSP YC | 09-01-2026 | Khách | Noroeste (Youth) | 3 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CSP YC | 09-01-2026 | Khách | Comercial SP Youth | 3 Ngày |

