

| [ENG-S Division One-] Hitchin Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 6 | 13 | 66.7% |
| [ENG-S Division One-] Marlow |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 21 | 0 | 0.0% |
| Hitchin Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Hitchin Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG SD1 | 14-01-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 9 | -0.22 | -0.25 | -0.68 | T | 0.85 | -1 | 0.85 | T | X |
| ENG SD1 | 13-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 09-12-25 | 6 - 0 (6 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 28-10-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 13-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.40 | -0.29 | -0.45 | H | 0.95 | 0 | 0.75 | H | X |
| ENG SD1 | 30-09-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAT | 19-09-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 13-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAT | 06-09-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 02-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Marlow |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG SD1 | 26-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 28-10-25 | 4 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 07-10-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 4 | -0.58 | -0.26 | -0.31 | 0.92 | 0.75 | 0.78 | T | ||
| ENG FAC | 30-08-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 26-04-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 21-04-25 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 18-04-25 | 7 - 0 (6 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 12-04-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 05-04-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 29-03-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Hitchin Town |
| Hitchin Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||