

| [ICE Women's Division 1-7] Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | 5 | 7 | 20.0% |
| 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 | 9 | 33.3% |
| 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | 0.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 6 | 13 | 66.7% |
| [ICE Women's Division 1-1] Haukar Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 8 | 15 | 1 | 100.0% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 | 100.0% |
| 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 9 | 1 | 100.0% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 20 | 11 | 12 | 66.7% |
| Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Haukar (W)Fjardab Hottur Leiknir (W) |
| Fjardab Hottur Leiknir (W)Haukar (W) |
| Haukar (W)Fjardab Hottur Leiknir (W) |
| Haukar (W)Fjardab Hottur Leiknir (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD1 | 27-08-22 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ICE LD1 | 19-06-22 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE WLC | 21-04-22 | 2 - 1 (0 - 0) | - | -0.63 | -0.24 | -0.29 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | X |
| ICE WC | 10-07-20 | 7 - 1 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD1 | 19-05-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WC | 16-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LD1 | 09-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE LD1 | 03-05-26 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WC | 26-04-26 | 7 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WC | 19-04-26 | 6 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 14-03-26 | 0 - 10 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 07-03-26 | 11 - 1 (5 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 27-02-26 | 0 - 9 (0 - 5) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 21-02-26 | 0 - 12 (0 - 6) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Haukar Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD1 | 20-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 11 - 1 | -0.53 | -0.24 | -0.35 | 0.88 | 0.5 | 0.82 | X | ||
| ICE LD1 | 08-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 02-05-26 | 4 - 5 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WC | 26-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WC | 18-04-26 | 8 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 31-03-26 | 2 - 4 (1 - 2) | 8 - 5 | -0.36 | -0.24 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | ||
| ICE WLC | 18-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | -0.38 | -0.26 | -0.52 | 0.76 | -0.5 | 0.94 | T | ||
| ICE WLC | 11-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 04-03-26 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 27-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
| Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
| Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LD1 | 13-06-2026 | Chủ | KR Reykjavik (W) | 14 Ngày |
| ICE LD1 | 21-06-2026 | Khách | Tindastoll Neisti (W) | 22 Ngày |
| ICE LD1 | 27-06-2026 | Chủ | Keflavik (W) | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LD1 | 13-06-2026 | Chủ | Volsungur Husavik (W) | 14 Ngày |
| ICE LD1 | 21-06-2026 | Khách | KR Reykjavik (W) | 22 Ngày |
| ICE LD1 | 27-06-2026 | Chủ | IA Akranes (W) | 28 Ngày |

