

| [KEN Premier League-5] Shabana FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 14 | 10 | 10 | 35 | 34 | 52 | 5 | 41.2% |
| 17 | 7 | 4 | 6 | 15 | 14 | 25 | 6 | 41.2% |
| 17 | 7 | 6 | 4 | 20 | 20 | 27 | 6 | 41.2% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | 33.3% |
| [KEN Premier League-7] KCB SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 13 | 9 | 12 | 36 | 37 | 48 | 7 | 38.2% |
| 17 | 4 | 6 | 7 | 16 | 20 | 18 | 14 | 23.5% |
| 17 | 9 | 3 | 5 | 20 | 17 | 30 | 4 | 52.9% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 | 16.7% |
| Shabana FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| KCB SCShabana FC |
| KCB SCShabana FC |
| Shabana FCKCB SC |
| KCB SCShabana FC |
| Shabana FCKCB SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| KEN D1 | 20-12-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 11 - 1 | -0.42 | -0.37 | -0.33 | T | -0.95 | 0.25 | 0.71 | T | T |
| KEN D1 | 09-05-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.37 | -0.34 | -0.41 | T | 1.00 | 0.00 | 0.76 | T | X |
| KEN D1 | 15-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| KEN D1 | 08-03-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| KEN D1 | 02-12-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Shabana FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| KEN D1 | 17-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| KEN D1 | 13-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| KEN D1 | 09-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| Kenya C | 02-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| KEN D1 | 25-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| KEN D1 | 18-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.36 | -0.33 | -0.43 | T | -0.96 | 0 | 0.72 | T | X |
| KEN D1 | 05-04-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| KEN D1 | 29-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| KEN D1 | 21-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| KEN D1 | 15-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| KCB SC |
| Chủ - Khách |
|---|
| TuskerKCB SC |
| KCB SCBandari |
| APS BometKCB SC |
| Nairobi UnitedKCB SC |
| KCB SCKakamega Homeboyz |
| KCB SCUlinzi Stars Nakuru |
| Bidco UnitedKCB SC |
| KCB SCMara Sugar FC |
| Kenya Police FCKCB SC |
| KCB SCMuranga Seal |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Kenya C | 16-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| KEN D1 | 10-05-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| KEN D1 | 06-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.47 | -0.31 | -0.34 | 0.86 | 0.25 | 0.84 | X | ||
| Kenya C | 03-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| KEN D1 | 26-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| KEN D1 | 18-04-26 | 2 - 3 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.51 | -0.34 | -0.27 | 0.98 | 0.5 | 0.78 | T | ||
| KEN D1 | 05-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| KEN D1 | 28-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| KEN D1 | 21-03-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 6 | -0.47 | -0.35 | -0.29 | 0.83 | 0.25 | 0.93 | T | ||
| KEN D1 | 15-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
| Shabana FC |
| Shabana FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

