

| [BF Division 1-14] RC Bobo Dioulasso |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 3 | 5 | 7 | 4 | 11 | 14 | 14 | 20.0% |
| 7 | 2 | 1 | 4 | 2 | 6 | 7 | 14 | 28.6% |
| 8 | 1 | 4 | 3 | 2 | 5 | 7 | 12 | 12.5% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 4 | 6 | 16.7% |
| [BF Division 1-10] RC Kadiogo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 5 | 4 | 6 | 13 | 14 | 19 | 10 | 33.3% |
| 7 | 4 | 0 | 3 | 8 | 7 | 12 | 7 | 57.1% |
| 8 | 1 | 4 | 3 | 5 | 7 | 7 | 11 | 12.5% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 1 | 13 | 66.7% |
| RC Bobo Dioulasso |
| Chủ - Khách |
|---|
| RC KadiogoRC Bobo Dioulasso |
| RC KadiogoRC Bobo Dioulasso |
| RC Bobo DioulassoRC Kadiogo |
| RC KadiogoRC Bobo Dioulasso |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL | 18-04-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BFL | 25-09-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BFL | 23-06-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BFL | 26-09-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| RC Bobo Dioulasso |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL | 11-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 05-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 28-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BFL | 23-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 15-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BFL | 09-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BFL | 05-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BFL | 01-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BFL | 25-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BFL | 17-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| RC Kadiogo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL | 11-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 06-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 01-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 23-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 16-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 08-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 05-11-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 31-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 27-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 17-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| RC Bobo Dioulasso |
| RC Bobo Dioulasso |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BFL | 26-12-2025 | Khách | Majestic FC | 7 Ngày |
| BFL | 25-01-2026 | Chủ | Majestic FC | 37 Ngày |
| BFL | 30-01-2026 | Khách | RC Kadiogo | 42 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BFL | 27-12-2025 | Chủ | Sporting Football des Cascades | 8 Ngày |
| BFL | 25-01-2026 | Khách | Sporting Football des Cascades | 37 Ngày |
| BFL | 30-01-2026 | Chủ | RC Bobo Dioulasso | 42 Ngày |

