| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)-4] Grenada Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 14 | 3 | 4 | 25.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 10 | 12 | 66.7% |
| [FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)-5] Cayman Islands Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 41 | 0 | 5 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 46 | 0 | 0.0% |
| Grenada Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Grenada (W)Cayman Islands (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CNCF WCQ | 06-04-22 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Grenada Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WWCQ CONC | 01-03-26 | 6 - 0 (4 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| WWCQ CONC | 29-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF GWC | 03-12-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.09 | -0.14 | -0.89 | T | 0.92 | -2.25 | 0.90 | B | X |
| CNCF GWC | 25-10-23 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CNCF GWC | 24-09-23 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CNCF GWC | 20-09-23 | 1 - 6 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CNCF WCQ | 12-04-22 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF WCQ | 06-04-22 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF WCQ | 20-02-22 | 1 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF WCQ | 16-02-22 | 9 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Cayman Islands Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WWCQ CONC | 07-03-26 | 0 - 13 (0 - 8) | 1 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
| WWCQ CONC | 28-11-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 1 - 6 | -0.10 | -0.15 | -0.90 | 0.87 | -2.25 | 0.83 | H | ||
| INT FRL | 15-07-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 06-04-24 | 8 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 03-04-24 | 12 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 05-12-23 | 6 - 1 (2 - 1) | 6 - 5 | -0.96 | -0.10 | -0.06 | 0.95 | 3 | 0.81 | T | ||
| CNCF GWC | 26-10-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 25-09-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 21-09-23 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF WCQ | 09-04-22 | 0 - 9 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

