

| [ENG FA Trophy-] Stockton Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 11 | 50.0% |
| [ENG FA Trophy-] Lower Breck |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 6 | 18 | 100.0% |
| Stockton Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Stockton Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-N PR | 27-09-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-N PR | 20-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-N PR | 16-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | -0.49 | -0.31 | -0.35 | T | 0.82 | 0.25 | 0.88 | T | X |
| ENG-N PR | 09-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 10 | -0.35 | -0.31 | -0.50 | H | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | X |
| ENG-N PR | 06-09-25 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 30-08-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-N PR | 25-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-N PR | 23-08-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-N PR | 19-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | B | 0.96 | 0 | 0.74 | B | X |
| ENG-N PR | 16-08-25 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 0%
| Lower Breck |
| Chủ - Khách |
|---|
| Stalybridge CelticLower Breck |
| Pontefract CollieriesLower Breck |
| BootleLower Breck |
| Atherton CollieriesLower Breck |
| Lower BreckWitton Albion |
| Penistone ChurchLower Breck |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 19-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 07-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.31 | -0.27 | -0.53 | 0.89 | -0.5 | 0.87 | X | ||
| ENG UD1 | 25-08-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 18-08-25 | 2 - 5 (1 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 13-08-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 11-08-21 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 6 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| Stockton Town |
| Stockton Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||