

| [ENG-S Premier League-8] Havant Waterlooville |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 10 | 4 | 10 | 47 | 44 | 34 | 8 | 41.7% |
| 12 | 6 | 2 | 4 | 27 | 22 | 20 | 11 | 50.0% |
| 12 | 4 | 2 | 6 | 20 | 22 | 14 | 10 | 33.3% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 13 | 66.7% |
| [ENG-S Premier League-6] Sholing FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 11 | 9 | 5 | 44 | 32 | 42 | 6 | 44.0% |
| 12 | 7 | 3 | 2 | 29 | 18 | 24 | 5 | 58.3% |
| 13 | 4 | 6 | 3 | 15 | 14 | 18 | 6 | 30.8% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 3 | 14 | 66.7% |
| Havant Waterlooville |
| Chủ - Khách |
|---|
| Sholing FCHavant Waterlooville |
| Havant WaterloovilleSholing FC |
| Sholing FCHavant Waterlooville |
| Havant WaterloovilleSholing FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 25-08-25 | 3 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 08-03-25 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 28-09-24 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG FAC | 01-10-11 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Havant Waterlooville |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 26-12-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 20-12-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 13-12-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 06-12-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 26-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | H | 0.76 | 0.25 | 0.94 | T | X |
| ENG-S PR | 22-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 17-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.38 | -0.28 | -0.49 | B | 0.83 | -0.25 | 0.87 | B | H |
| ENG-S PR | 08-11-25 | 3 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 01-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAT | 25-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Sholing FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 20-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 13-12-25 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 06-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 29-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 25-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 22-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 15-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 01-11-25 | 5 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 25-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Havant Waterlooville |
| Havant Waterlooville |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 10-01-2026 | Khách | Taunton Town | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 17-01-2026 | Chủ | Gloucester City | 14 Ngày |
| ENG-S PR | 24-01-2026 | Khách | Dorchester Town | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 10-01-2026 | Chủ | Yate Town | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 17-01-2026 | Khách | Bracknell Town | 14 Ngày |
| ENG-S PR | 24-01-2026 | Chủ | Berkhamsted Town | 21 Ngày |

