| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ENG-S Premier League-9] Havant Waterlooville |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 17 | 7 | 17 | 77 | 67 | 58 | 9 | 41.5% |
| 20 | 10 | 3 | 7 | 44 | 30 | 33 | 10 | 50.0% |
| 21 | 7 | 4 | 10 | 33 | 37 | 25 | 11 | 33.3% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 10 | 50.0% |
| [ENG-S Premier League-1] Walton & Hersham |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 29 | 5 | 7 | 95 | 41 | 92 | 1 | 70.7% |
| 21 | 16 | 3 | 2 | 53 | 16 | 51 | 1 | 76.2% |
| 20 | 13 | 2 | 5 | 42 | 25 | 41 | 1 | 65.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 6 | 10 | 50.0% |
| Havant Waterlooville |
| Chủ - Khách |
|---|
| Walton HershamHavant Waterlooville |
| Havant WaterloovilleWalton Hersham |
| Walton HershamHavant Waterlooville |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 14-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 08-02-25 | 2 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 02-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Havant Waterlooville |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 21-02-26 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 14-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 07-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 28-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.67 | -0.27 | -0.21 | B | 0.92 | 1 | 0.78 | H | X |
| ENG-S PR | 24-01-26 | 4 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 17-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 14-01-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.57 | -0.30 | -0.28 | T | 0.76 | 0.5 | 0.94 | T | T |
| ENG-S PR | 10-01-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 07-01-26 | 4 - 3 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.36 | -0.28 | -0.51 | T | 0.95 | -0.25 | 0.75 | T | T |
| ENG-S PR | 03-01-26 | 4 - 3 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%
| Walton & Hersham |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 21-02-26 | 6 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 17-02-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 14-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 07-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 31-01-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 4 | -0.28 | -0.27 | -0.56 | -0.98 | -0.5 | 0.80 | T | ||
| ENG-S PR | 27-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 24-01-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 17-01-26 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 10-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.42 | -0.29 | -0.41 | 0.87 | 0 | 0.89 | X | ||
| ENG-S PR | 03-01-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| Havant Waterlooville |
| Havant Waterlooville |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 14-03-2026 | Khách | Hanwell Town | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 21-03-2026 | Chủ | Berkhamsted Town | 14 Ngày |
| ENG-S PR | 28-03-2026 | Chủ | Evesham United | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 14-03-2026 | Chủ | Farnham Town | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 21-03-2026 | Khách | Tiverton Town | 14 Ngày |
| ENG-S PR | 28-03-2026 | Chủ | Dorchester Town | 21 Ngày |

