| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Isthmian League Premier Division-8] Burgess Hill Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | 14 | 7 | 11 | 58 | 61 | 49 | 8 | 43.8% |
| 16 | 7 | 2 | 7 | 27 | 30 | 23 | 11 | 43.8% |
| 16 | 7 | 5 | 4 | 31 | 31 | 26 | 6 | 43.8% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 15 | 4 | 16.7% |
| [Isthmian League Premier Division-7] Dartford |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 14 | 9 | 8 | 52 | 40 | 51 | 7 | 45.2% |
| 16 | 10 | 4 | 2 | 34 | 16 | 34 | 3 | 62.5% |
| 15 | 4 | 5 | 6 | 18 | 24 | 17 | 16 | 26.7% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 10 | 50.0% |
| Burgess Hill Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| DartfordBurgess Hill Town |
| Burgess Hill TownDartford |
| Burgess Hill TownDartford |
| DartfordBurgess Hill Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 30-09-25 | 3 - 3 (2 - 0) | 9 - 2 | -0.60 | -0.27 | -0.28 | H | 0.86 | 0.75 | 0.84 | T | T |
| ENG FAC | 14-10-17 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG FAT | 10-01-15 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG FAC | 25-10-14 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Burgess Hill Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 10-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Vel C | 06-01-26 | 1 - 5 (1 - 3) | 10 - 0 | -0.47 | -0.27 | -0.38 | B | 0.93 | 0.25 | 0.83 | B | T |
| ENG RYM | 03-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 27-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.45 | -0.29 | -0.41 | B | 0.75 | 0 | 0.95 | B | H |
| ENG RYM | 20-12-25 | 2 - 5 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 16-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.50 | -0.29 | -0.36 | H | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | X |
| ENG RYM | 13-12-25 | 4 - 3 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 06-12-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 29-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 25-11-25 | 3 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| Dartford |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 09-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.37 | -0.28 | -0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | ||
| ENG RYM | 27-12-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 20-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 13-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 06-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 29-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 25-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 22-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 15-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 11-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.42 | -0.29 | -0.44 | 0.88 | 0 | 0.82 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Burgess Hill Town |
| Burgess Hill Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 31-01-2026 | Khách | Hashtag United | 7 Ngày |
| ENG RYM | 07-02-2026 | Chủ | St Albans City | 14 Ngày |
| ENG RYM | 14-02-2026 | Khách | Whitehawk | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 31-01-2026 | Chủ | Brentwood Town | 7 Ngày |
| ENG RYM | 07-02-2026 | Khách | Cheshunt | 14 Ngày |
| ENG RYM | 14-02-2026 | Khách | Potters Bar Town | 21 Ngày |

