

| [ENG FA WSL 2-11] Portsmouth Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 3 | 1 | 8 | 15 | 31 | 10 | 11 | 25.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | 7 | 8 | 33.3% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 20 | 3 | 11 | 16.7% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 14 | 10 | 50.0% |
| [ENG FA WSL 2-4] Newcastle Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 5 | 4 | 2 | 20 | 15 | 19 | 4 | 45.5% |
| 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 8 | 4 | 40.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | 11 | 3 | 50.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | 13 | 66.7% |
| Portsmouth Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Newcastle (W)Portsmouth (W) |
| Portsmouth (W)Newcastle (W) |
| Newcastle (W)Portsmouth (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 26-01-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 29-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG WPR LC | 25-02-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Portsmouth Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.19 | -0.26 | -0.71 | H | 0.95 | -1 | 0.75 | B | X |
| ENG WLC | 23-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 5 - 2 (2 - 2) | 14 - 0 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | B | 0.77 | 2.25 | 0.93 | B | T |
| ENG LCHW | 09-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 11 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 8 | -0.12 | -0.20 | -0.83 | T | 0.79 | -1.75 | 0.91 | B | H |
| ENG LCHW | 12-10-25 | 2 - 5 (2 - 1) | 4 - 6 | -0.21 | -0.25 | -0.68 | B | 0.87 | -1 | 0.83 | B | T |
| ENG WLC | 08-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.69 | -0.25 | -0.21 | B | 0.78 | 1 | 0.92 | H | X |
| ENG LCHW | 05-10-25 | 4 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 28-09-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG WLC | 24-09-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Newcastle Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 08-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.61 | -0.29 | -0.26 | 0.86 | 0.75 | 0.84 | X | ||
| ENG WLC | 23-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.74 | -0.24 | -0.17 | 0.89 | 1.25 | 0.81 | T | ||
| ENG LCHW | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.21 | -0.25 | -0.69 | 0.89 | -1 | 0.81 | T | ||
| ENG WLC | 19-10-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | 0.87 | 0.75 | 0.83 | T | ||
| ENG LCHW | 05-10-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 28-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 75%
| Portsmouth Women |
| Portsmouth Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 11-01-2026 | Khách | Southampton (W) | 21 Ngày |
| ENG LCHW | 25-01-2026 | Chủ | Birmingham (W) | 35 Ngày |
| ENG LCHW | 01-02-2026 | Khách | Durham Wildcats LFC (W) | 42 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 11-01-2026 | Chủ | Birmingham (W) | 21 Ngày |
| ENG LCHW | 25-01-2026 | Khách | Charlton (W) | 35 Ngày |
| ENG LCHW | 01-02-2026 | Chủ | Ipswich Town (W) | 42 Ngày |

