| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ICP 3-] Arezzo U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 12 | 12 | 66.7% |
| [ICP 3-] Potenza Calcio U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | 9 | 50.0% |
| Arezzo U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Arezzo U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICP 4 | 06-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICP 4 | 29-11-25 | 4 - 2 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | T | 0.89 | 0.5 | 0.81 | T | T |
| ICP 4 | 15-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICP 4 | 08-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICP 4 | 27-09-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICP 4 | 17-05-25 | 6 - 2 (2 - 2) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICP 4 | 01-03-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICP 4 | 22-02-25 | 4 - 3 (3 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICP 4 | 01-02-25 | 5 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICP 4 | 25-01-25 | 1 - 5 (0 - 0) | 6 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Potenza Calcio U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICP 4 | 15-11-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 08-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 18-10-25 | 3 - 4 (2 - 3) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 04-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 03-05-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 27-04-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 29-03-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 01-02-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 26-01-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 7 - 3 | -0.79 | -0.22 | -0.14 | 0.87 | 1.5 | 0.83 | T | ||
| ICP 4 | 30-11-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||