

| [CHN U17 League-16] Dalian Yingbo U17 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 7 | 3 | 10 | 24 | 38 | 24 | 16 | 35.0% |
| 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 17 | 8 | 17 | 20.0% |
| 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 21 | 16 | 15 | 50.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 11 | 50.0% |
| [CHN U17 League-11] Liaoning Tieren U17 B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 8 | 6 | 6 | 41 | 27 | 30 | 11 | 40.0% |
| 12 | 5 | 3 | 4 | 29 | 17 | 18 | 8 | 41.7% |
| 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 10 | 12 | 18 | 37.5% |
| % |
| Dalian Yingbo U17 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Dalian Yingbo U17 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN YFL U17 | 29-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN YFL U17 | 27-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN YFL U17 | 25-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN YFL U17 | 22-09-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN YFL U17 | 21-08-25 | 2 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN YFL U17 | 19-08-25 | 2 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN YFL U17 | 15-08-25 | 8 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Liaoning Tieren U17 B |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Dalian Yingbo U17 |
| Dalian Yingbo U17 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

