| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ETH Cup-] Ethiopia Bunna |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 10 | 50.0% |
| [ETH Cup-] Mekelle 70 Enderta |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 9 | 4 | 0.0% |
| Ethiopia Bunna |
| Chủ - Khách |
|---|
| Mekelle 70 Enderta FCEthiopia Bunna |
| Ethiopia BunnaMekelle 70 Enderta FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ETH PR | 09-06-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ETH PR | 31-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ethiopia Bunna |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ETH PR | 07-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ETH PR | 01-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ETH PR | 26-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ETH PR | 21-11-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| Ethiopia C | 13-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| ETH PR | 09-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ETH PR | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ETH PR | 28-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
| ETH PR | 23-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| ETH PR | 19-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mekelle 70 Enderta |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ETH PR | 07-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 30-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 27-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 20-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 07-11-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 03-11-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 30-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 24-10-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 20-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 25-06-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Ethiopia Bunna |
| Ethiopia Bunna |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ETH PR | 21-12-2025 | Khách | Welwalo Adigrat | 6 Ngày |
| ETH PR | 24-12-2025 | Chủ | Dire Dawa | 9 Ngày |
| ETH PR | 30-12-2025 | Khách | Mekelakeya | 15 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ETH PR | 19-12-2025 | Chủ | Hadiya Hossana | 4 Ngày |
| ETH PR | 24-12-2025 | Khách | Arba Minch | 9 Ngày |
| ETH PR | 29-12-2025 | Chủ | Kedus Giorgis | 14 Ngày |