| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SAN Campionato di Calcio-2] SS Virtus |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 21 | 6 | 2 | 67 | 20 | 69 | 2 | 72.4% |
| 15 | 13 | 2 | 0 | 39 | 10 | 41 | 1 | 86.7% |
| 14 | 8 | 4 | 2 | 28 | 10 | 28 | 5 | 57.1% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 11 | 50.0% |
| [SAN Campionato di Calcio-6] SP Domagnano |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 14 | 7 | 8 | 56 | 29 | 49 | 6 | 48.3% |
| 14 | 7 | 3 | 4 | 30 | 16 | 24 | 6 | 50.0% |
| 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 13 | 25 | 7 | 46.7% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 8 | 9 | 50.0% |
| SS Virtus |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SAN L | 29-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SAN L | 21-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SAN L | 14-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SAN L | 24-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SMA CUP | 06-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SMA CUP | 08-11-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SAN L | 04-11-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SAN L | 21-01-23 | 5 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SAN L | 02-09-22 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SAN L | 06-02-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SS Virtus |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SAN L | 14-03-26 | 4 - 1 (4 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| SAN L | 08-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| SMA CUP | 04-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| SAN L | 28-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| SAN L | 22-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| SAN L | 15-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SAN L | 11-02-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SAN L | 08-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| SAN L | 31-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 13 | - | - | - | H | - | - | |||
| SAN L | 25-01-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SP Domagnano |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SAN L | 08-03-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SAN L | 01-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SAN L | 22-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SAN L | 14-02-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SAN L | 11-02-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| SAN L | 08-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SAN L | 01-02-26 | 2 - 3 (1 - 2) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SAN L | 25-01-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SAN L | 20-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SAN L | 17-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SS Virtus |
| SS Virtus |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SAN L | 07-04-2026 | Khách | Tre Penne | 17 Ngày |
| SAN L | 11-04-2026 | Chủ | Murata | 21 Ngày |
| SAN L | 18-04-2026 | Khách | Cailungo | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SAN L | 07-04-2026 | Khách | Faetano | 17 Ngày |
| SAN L | 11-04-2026 | Chủ | SP La Fiorita | 21 Ngày |
| SAN L | 18-04-2026 | Khách | San Giovanni | 28 Ngày |

