| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [LUX National Division-14] Rodange 91 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 6 | 6 | 13 | 24 | 51 | 24 | 14 | 24.0% |
| 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 27 | 12 | 14 | 23.1% |
| 12 | 3 | 3 | 6 | 9 | 24 | 12 | 14 | 25.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 14 | 7 | 33.3% |
| [LUX National Division-10] Victoria Rosport |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 8 | 5 | 12 | 27 | 40 | 29 | 10 | 32.0% |
| 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 17 | 18 | 6 | 41.7% |
| 13 | 3 | 2 | 8 | 10 | 23 | 11 | 16 | 23.1% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | 12 | 66.7% |
| Rodange 91 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 05-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 27-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 03-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 13-03-22 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 22-09-21 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 30-05-21 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 23-08-20 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 19-11-19 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX Cup | 28-10-18 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 22-04-18 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rodange 91 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 22-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 14-03-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 08-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 04-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 28-02-26 | 3 - 3 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 22-02-26 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 15-02-26 | 1 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 08-02-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 22-01-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Victoria Rosport |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 22-03-26 | 3 - 4 (2 - 2) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 04-03-26 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 01-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-02-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 9 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 25-01-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rodange 91 |
| Rodange 91 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 12-04-2026 | Chủ | CS Petange | 8 Ngày |
| LUX D1 | 19-04-2026 | Chủ | UNA Strassen | 15 Ngày |
| LUX Cup | 22-04-2026 | Khách | Fola Esch | 18 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 12-04-2026 | Chủ | Jeunesse Canach | 8 Ngày |
| LUX D1 | 19-04-2026 | Khách | FC Differdange 03 | 15 Ngày |
| LUX Cup | 22-04-2026 | Khách | US Feulen | 18 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

