| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Divison 2-16] BSC Old Boys |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 3 | 3 | 17 | 29 | 62 | 12 | 16 | 13.0% |
| 11 | 1 | 2 | 8 | 15 | 29 | 5 | 16 | 9.1% |
| 12 | 2 | 1 | 9 | 14 | 33 | 7 | 15 | 16.7% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 10 | 3 | 16.7% |
| [SWI Divison 2-4] SV Muttenz |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 10 | 8 | 6 | 49 | 36 | 38 | 4 | 41.7% |
| 12 | 5 | 4 | 3 | 25 | 19 | 19 | 5 | 41.7% |
| 12 | 5 | 4 | 3 | 24 | 17 | 19 | 3 | 41.7% |
| 6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 9 | 7 | 16.7% |
| BSC Old Boys |
| Chủ - Khách |
|---|
| SV MuttenzBSC Old Boys |
| SV MuttenzBSC Old Boys |
| BSC Old BoysSV Muttenz |
| BSC Old BoysSV Muttenz |
| SV MuttenzBSC Old Boys |
| BSC Old BoysSV Muttenz |
| SV MuttenzBSC Old Boys |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 04-10-25 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 22-05-12 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 22-10-11 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 11-05-11 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 31-10-10 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 05-05-10 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 25-10-09 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| BSC Old Boys |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 02-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 28-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 22-03-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 18-03-26 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 07-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 28-02-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 21-02-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 22-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 16-11-25 | 2 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 08-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SV Muttenz |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 02-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 28-03-26 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 21-03-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 18-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | 0.73 | 0 | 0.97 | X | ||
| SUI LC | 07-03-26 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 28-02-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 21-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 22-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 15-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 08-11-25 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| BSC Old Boys |
| BSC Old Boys |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 25-04-2026 | Chủ | Besa Biel Bienne | 7 Ngày |
| SUI LC | 02-05-2026 | Khách | SC Buochs | 14 Ngày |
| SUI LC | 09-05-2026 | Chủ | Langenthal | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 25-04-2026 | Chủ | SC Buochs | 7 Ngày |
| SUI LC | 02-05-2026 | Khách | Langenthal | 14 Ngày |
| SUI LC | 09-05-2026 | Chủ | solothurn | 21 Ngày |

