

| [MW Premier League-] Mafco |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 4 | 3 | 0.0% |
| [MW Premier League-] Chitipa United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | 8 | 33.3% |
| Mafco |
| Chủ - Khách |
|---|
| Chitipa UnitedMafco |
| Chitipa UnitedMafco |
| MafcoChitipa United |
| Chitipa UnitedMafco |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MPRE L | 25-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| MPRE L | 24-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| MPRE L | 11-07-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| MPRE L | 04-04-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mafco |
| Chủ - Khách |
|---|
| Karonga UnitedMafco |
| MafcoCreck SC |
| Big Bullets FCMafco |
| MafcoBlue Eagles |
| MafcoSilver Strikers |
| MafcoSilver Strikers |
| MafcoSongwe Border Utd |
| Dedza DynamosMafco |
| Mzuzu City HammersMafco |
| MafcoBlue Eagles |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MPRE L | 17-05-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| MPRE L | 09-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| MPRE L | 03-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| MPRE CC | 04-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| MPRE L | 20-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| MPRE L | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| MPRE L | 03-12-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| MPRE L | 30-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| MPRE L | 23-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| MPRE L | 19-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chitipa United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MPRE L | 16-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE L | 09-05-26 | 3 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE L | 02-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE L | 13-12-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE L | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE L | 22-11-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE L | 05-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE L | 01-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE L | 25-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| MPRE L | 19-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mafco |
| Mafco |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||