| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Women's Division 1-2] Young Boys Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 11 | 3 | 4 | 32 | 13 | 36 | 2 | 61.1% |
| 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 10 | 16 | 3 | 55.6% |
| 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 3 | 20 | 3 | 66.7% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | 12 | 66.7% |
| [SWI Women's Division 1-6] St Gallen Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 28 | 26 | 6 | 38.9% |
| 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 15 | 14 | 5 | 44.4% |
| 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 13 | 12 | 6 | 33.3% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 10 | 50.0% |
| Young Boys Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 08-05-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SSL W | 15-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SSL W | 23-08-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SSL W | 17-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 16 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SSL W | 17-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SSL W | 25-11-23 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SSL W | 26-08-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SSL W | 13-05-23 | 4 - 0 (3 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 06-05-23 | 2 - 3 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 12-02-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Young Boys Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 08-05-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 02-05-26 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 25-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 04-04-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI Cup(W) | 29-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 21-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 18-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 15-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI Cup(W) | 21-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| SSL W | 13-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| St Gallen Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 08-05-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 01-05-26 | 0 - 3 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 25-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 04-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 28-03-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 12 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 22-03-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 18-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 14-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 07-02-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Young Boys Women |
| Young Boys Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

