

| [KSA Youth League-15] Al Wehda Mecca Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 2 | 5 | 9 | 12 | 28 | 11 | 15 | 12.5% |
| 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 12 | 8 | 15 | 25.0% |
| 8 | 0 | 3 | 5 | 4 | 16 | 3 | 18 | 0.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | 7 | 33.3% |
| [KSA Youth League-9] Al Hazm Youths |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 7 | 3 | 5 | 23 | 14 | 24 | 9 | 46.7% |
| 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 9 | 11 | 11 | 37.5% |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 5 | 13 | 6 | 57.1% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 8 | 5 | 16.7% |
| Al Wehda Mecca Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Al Wehda (Youth)Al Hazm Youths |
| Al Hazm YouthsAl Wehda (Youth) |
| Al Hazm YouthsAl Wehda (Youth) |
| Al Wehda (Youth)Al Hazm Youths |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| KSA YTH | 11-03-25 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| KSA YTH | 09-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| KSA YTH | 09-03-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| KSA YTH | 04-11-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al Wehda Mecca Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| KSA YTH | 20-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| KSA YTH | 16-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| KSA YTH | 11-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| KSA YTH | 06-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| KSA YTH | 29-11-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| KSA YTH | 22-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| KSA YTH | 08-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| KSA YTH | 01-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| KSA YTH | 25-10-25 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| KSA YTH | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al Hazm Youths |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| KSA YTH | 16-12-25 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| KSA YTH | 11-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| KSA YTH | 06-12-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| KSA YTH | 29-11-25 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| KSA YTH | 22-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| KSA YTH | 08-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| KSA YTH | 01-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| KSA YTH | 25-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| KSA YTH | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| KSA YTH | 04-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al Wehda Mecca Youth |
| Al Wehda Mecca Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| KSA YTH | 20-01-2026 | Khách | Al Ula SC Youths | 6 Ngày |
| KSA YTH | 24-01-2026 | Chủ | Al-Orubah Youths | 10 Ngày |
| KSA YTH | 31-01-2026 | Khách | Al-Hilal (Youth) | 17 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| KSA YTH | 20-01-2026 | Chủ | Al-Hilal (Youth) | 6 Ngày |
| KSA YTH | 24-01-2026 | Chủ | Al-Shabab (Youth) | 10 Ngày |
| KSA YTH | 31-01-2026 | Khách | Al-Taawon Youths | 17 Ngày |

