So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
-0.5
0.94
0.85
3
0.95
3.10
3.80
1.94
Live
0.81
-0.5
-0.93
-0.95
3
0.81
3.05
3.70
2.01
Run
0.01
-0.25
-0.13
-0.15
3.5
0.01
1.01
15.00
21.00
BET365Sớm
0.85
-0.5
0.95
0.85
3
0.95
3.25
3.75
1.91
Live
0.85
-0.5
0.95
-0.98
3
0.77
3.20
3.70
1.90
Run
-0.50
0
0.37
-0.18
3.5
0.11
1.02
19.00
151.00
Mansion88Sớm
0.83
-0.5
0.93
0.85
3
0.91
3.15
3.50
1.93
Live
0.91
-0.5
0.93
0.93
3
0.89
3.20
3.55
1.90
Run
-0.48
0
0.32
-0.14
3.5
0.04
1.05
6.00
181.00
188betSớm
0.89
-0.5
0.95
0.86
3
0.96
3.10
3.80
1.94
Live
0.85
-0.5
-0.95
-0.94
3
0.82
3.05
3.75
1.98
Run
0.07
-0.25
-0.17
-0.17
3.5
0.05
1.01
14.00
23.00
SbobetSớm
0.85
-0.5
0.97
0.85
3
0.95
3.00
3.33
1.97
Live
0.92
-0.5
0.92
0.93
3
0.89
3.25
3.45
1.91
Run
0.14
-0.25
-0.30
-0.25
3.5
0.11
1.08
5.50
60.00

Bên nào sẽ thắng?

Adelaide United Women
ChủHòaKhách
Melbourne Victory Women
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Adelaide United WomenSo Sánh Sức MạnhMelbourne Victory Women
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 3%So Sánh Đối Đầu97%
  • Tất cả
  • 0T 1H 9B
    9T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS W-League-9] Adelaide United Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
10424111214940.0%
641111713266.7%
4013051110.0%
621377733.3%
[AUS W-League-4] Melbourne Victory Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
12516201716441.7%
5302649660.0%
721414137528.6%
63121291050.0%

Thành tích đối đầu

Adelaide United Women            
Chủ - Khách
Melbourne Victory (W)Adelaide United (W)
Melbourne Victory (W)Adelaide United (W)
Adelaide United (W)Melbourne Victory (W)
Melbourne Victory (W)Adelaide United (W)
Adelaide United (W)Melbourne Victory (W)
Adelaide United (W)Melbourne Victory (W)
Melbourne Victory (W)Adelaide United (W)
Melbourne Victory (W)Adelaide United (W)
Adelaide United (W)Melbourne Victory (W)
Adelaide United (W)Melbourne Victory (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS WAL13-12-251 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.57-0.26-0.27B0.980.750.84BX
AUS WAL10-05-253 - 1
(1 - 0)
8 - 8-0.57-0.25-0.27B0.950.750.87BT
AUS WAL04-05-251 - 3
(1 - 1)
2 - 9-0.36-0.27-0.46B0.88-0.250.94BT
AUS WAL29-03-252 - 1
(0 - 0)
1 - 3-0.60-0.25-0.25B0.850.750.97BH
AUS WAL02-11-242 - 3
(1 - 2)
0 - 4-0.15-0.20-0.76B0.87-1.500.95BT
AUS WAL10-03-241 - 4
(0 - 2)
3 - 5-0.28-0.26-0.58B0.89-0.750.93BT
AUS WAL04-11-232 - 0
(2 - 0)
7 - 2-0.63-0.25-0.24B0.800.75-0.98BX
AUS WAL26-02-232 - 2
(1 - 2)
9 - 6-0.56-0.27-0.29H-0.980.750.80TT
AUS WAL21-01-231 - 2
(1 - 0)
4 - 9-0.47-0.28-0.37B0.900.250.86BT
AUS WAL13-03-221 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.54-0.28-0.31B0.860.500.96BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

Adelaide United Women            
Chủ - Khách
Sydney FC (W)Adelaide United (W)
Adelaide United (W)Central Coast Mariners (W)
Adelaide United (W)WS Wanderers (W)
Perth Glory (W)Adelaide United (W)
Melbourne Victory (W)Adelaide United (W)
Adelaide United (W)Brisbane Roar (W)
Adelaide United (W)Canberra United (W)
Adelaide United (W)Sydney FC (W)
Central Coast Mariners (W)Adelaide United (W)
Melbourne Victory (W)Adelaide United (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS WAL09-01-260 - 0
(0 - 0)
7 - 9-0.35-0.30-0.45H0.82-0.251.00BX
AUS WAL04-01-261 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.49-0.28-0.33T0.800.25-0.98TX
AUS WAL27-12-255 - 2
(3 - 0)
4 - 1-0.59-0.26-0.25T0.900.750.92TT
AUS WAL21-12-251 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.33-0.27-0.51B0.85-0.50.97BX
AUS WAL13-12-251 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.57-0.26-0.27B0.980.750.84BX
AUS WAL07-12-251 - 3
(0 - 2)
3 - 4-0.52-0.26-0.32B0.940.50.88BT
AUS WAL14-11-252 - 1
(1 - 1)
10 - 6-0.52-0.27-0.31T0.940.50.88TT
AUS WAL08-11-250 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.46-0.29-0.37H0.990.250.83TX
AUS WAL02-11-253 - 0
(2 - 0)
3 - 9-0.28-0.27-0.55B1.00-0.50.82BT
AUS WAL10-05-253 - 1
(1 - 0)
8 - 8-0.57-0.25-0.27B0.950.750.87BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Melbourne Victory Women            
Chủ - Khách
Central Coast Mariners (W)Melbourne Victory (W)
Melbourne City (W)Melbourne Victory (W)
Newcastle Jets (W)Melbourne Victory (W)
Melbourne Victory (W)Adelaide United (W)
Melbourne Victory (W)Canberra United (W)
Melbourne Victory (W)Perth Glory (W)
Wellington Phoenix (W)Melbourne Victory (W)
Melbourne Victory (W)Central Coast Mariners (W)
WS Wanderers (W)Melbourne Victory (W)
Brisbane Roar (W)Melbourne Victory (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS WAL27-12-253 - 3
(1 - 0)
2 - 2-0.29-0.28-0.520.90-0.50.92T
AUS WAL23-12-252 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.53-0.28-0.310.880.50.94T
AUS WAL19-12-251 - 3
(0 - 1)
0 - 7-0.22-0.24-0.640.85-10.97T
AUS WAL13-12-251 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.57-0.26-0.27B0.980.750.84BX
AUS WAL05-12-251 - 3
(1 - 1)
9 - 1-0.62-0.25-0.230.790.75-0.97T
AUS WAL30-11-253 - 0
(3 - 0)
6 - 5-0.72-0.22-0.160.921.250.90T
AUS WAL23-11-251 - 0
(1 - 0)
1 - 6-0.30-0.27-0.530.92-0.50.90X
AUS WAL15-11-251 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.66-0.24-0.200.9110.91X
AUS WAL09-11-251 - 4
(1 - 2)
3 - 3-0.20-0.23-0.681.00-10.82T
AUS WAL01-11-253 - 2
(1 - 2)
6 - 11-0.28-0.26-0.560.81-0.75-0.99T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%

Adelaide United WomenSo sánh số liệuMelbourne Victory Women
  • 10Tổng số ghi bàn19
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.9
  • 14Tổng số mất bàn14
  • 1.4Trung bình mất bàn1.4
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Adelaide United Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Melbourne Victory Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem
Adelaide United Women
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem2XemXem2XemXem5XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Melbourne Victory Women
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Adelaide United WomenThời gian ghi bànMelbourne Victory Women
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    3
    0 Bàn
    1
    4
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    3
    9
    Bàn thắng H1
    5
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Adelaide United WomenChi tiết về HT/FTMelbourne Victory Women
  • 1
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    2
    T/B
    1
    3
    H/T
    3
    0
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
Adelaide United WomenSố bàn thắng trong H1&H2Melbourne Victory Women
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    3
    1
    Hòa
    2
    4
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Adelaide United Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS WAL21-01-2026KháchNewcastle Jets (W)4 Ngày
AUS WAL25-01-2026KháchWellington Phoenix (W)8 Ngày
AUS WAL30-01-2026ChủMelbourne City (W)13 Ngày
Melbourne Victory Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS WAL25-01-2026ChủSydney FC (W)8 Ngày
AUS WAL31-01-2026KháchCanberra United (W)14 Ngày
AUS WAL07-02-2026ChủNewcastle Jets (W)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 40.0%Thắng41.7% [5]
  • [2] 20.0%Hòa8.3% [5]
  • [4] 40.0%Bại50.0% [6]
  • Chủ/Khách
  • [4] 40.0%Thắng16.7% [2]
  • [1] 10.0%Hòa8.3% [1]
  • [1] 10.0%Bại33.3% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.10 
  • TB mất điểm
    1.20 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.10 
  • TB mất điểm
    0.70 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.42
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [1] 11.11%Hòa9.09% [1]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn45.45% [5]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Adelaide United Women VS Melbourne Victory Women ngày 17-01-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.