

| [PCNF-] Racing Power Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 | 33.3% |
| [PCNF-] Sporting CP Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 6 | 7 | 16.7% |
| Racing Power Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POR DW | 16-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| POR DW | 03-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Portugal Cup(W) | 17-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| POR DW | 18-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Portugal Cup(W) | 14-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 0 | -0.55 | -0.28 | -0.30 | B | 0.83 | 0.50 | 0.93 | B | X |
| Portugal Cup(W) | 10-01-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.29 | -0.25 | -0.58 | B | 0.85 | -0.75 | 0.91 | B | X |
| POR DW | 08-10-23 | 2 - 1 (2 - 1) | 0 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
| Racing Power Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POR DW | 21-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.65 | -0.25 | -0.22 | H | 0.93 | 1 | 0.77 | T | X |
| POR DW | 07-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Portugal Cup(W) | 23-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| PLC (W) | 16-11-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| POR DW | 08-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.24 | -0.28 | -0.60 | T | 0.90 | -0.75 | 0.86 | T | T |
| POR DW | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| PLC (W) | 19-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| POR DW | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.12 | -0.21 | -0.79 | H | 0.89 | -1.5 | 0.93 | B | X |
| POR DW | 27-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| POR DW | 21-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
| Sporting CP Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| PLC (W) | 04-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.66 | -0.25 | -0.21 | 0.92 | 1 | 0.78 | X | ||
| POR DW | 21-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.20 | -0.25 | -0.67 | 0.85 | -1 | 0.85 | X | ||
| Portugal Cup(W) | 13-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| POR DW | 07-12-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA W EL | 19-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.49 | -0.28 | -0.34 | 0.81 | 0.25 | 0.95 | X | ||
| UEFA W EL | 12-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.29 | -0.27 | -0.58 | 0.78 | -0.75 | 0.92 | X | ||
| POR DW | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| POR DW | 01-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| PLC (W) | 19-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA W EL | 15-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.27 | -0.26 | -0.63 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 7 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
| Racing Power Women |
| Sporting CP Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Racing Power Women |
| Sporting CP Women |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UEFA W EL | 11-02-2026 | Chủ | Hammarby (W) | 31 Ngày |
| UEFA W EL | 18-02-2026 | Khách | Hammarby (W) | 38 Ngày |