

| [CHN U18 W-4] Tianjin U18 W |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 15 | 0 | 4 | 0.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 13 | 0 | 4 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | 0.0% |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 5 | 10 | 3 | 50.0% |
| [CHN U18 W-3] Nanya Middle School U18(w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 18 | 3 | 3 | 33.3% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 3 | 0.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 12 | 3 | 3 | 50.0% |
| 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 0.0% |
| Tianjin U18 W |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Tianjin U18 W |
| Chủ - Khách |
|---|
| Tianjin Sports School U18 WShanghai (W) U18 |
| Tangshan Zunhua Yizhong Middle School WTianjin Sports School U18 W |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN YFL W U18 | 20-12-25 | 0 - 10 (0 - 5) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN YFL W U18 | 24-11-25 | 0 - 5 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Nanya Middle School U18(w) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Changsha Nanya Middle School Football Team U18 (W)Jiangsu (W) U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN YFL W U18 | 20-12-25 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Tianjin U18 W |
| Tianjin U18 W |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

