

| [INT CF-] Neuchatel Xamax |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 15 | 6 | 33.3% |
| [INT CF-] La Chaux-de-Fonds |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 15 | 6 | 33.3% |
| Neuchatel Xamax |
| Chủ - Khách |
|---|
| Neuchatel XamaxLa Chaux-de-Fonds |
| Neuchatel XamaxLa Chaux-de-Fonds |
| Neuchatel XamaxLa Chaux-de-Fonds |
| Neuchatel XamaxLa Chaux-de-Fonds |
| La Chaux-de-FondsNeuchatel Xamax |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 22-01-20 | 10 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 19-07-16 | 6 - 1 (3 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 17-01-09 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.74 | -0.25 | -0.16 | H | 0.94 | -0.80 | 0.90 | T | X |
| SUI CL | 18-02-07 | 3 - 2 (2 - 1) | - | -0.69 | -0.28 | -0.15 | T | 0.87 | 1.00 | -0.97 | T | T |
| SUI CL | 23-08-06 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.22 | -0.29 | -0.61 | T | -0.88 | -0.50 | 0.77 | T | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
| Neuchatel Xamax |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 11-07-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.65 | -0.24 | -0.23 | T | 0.92 | 1 | 0.84 | T | H |
| INT CF | 04-07-26 | 6 - 2 (5 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 01-07-26 | 2 - 4 (1 - 2) | 5 - 7 | -0.22 | -0.25 | -0.65 | B | 0.85 | -1 | 0.97 | B | T |
| INT CF | 27-06-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.75 | -0.22 | -0.16 | B | 0.80 | 1.25 | 0.96 | T | X |
| SUI CL | 15-05-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 10 - 5 | -0.51 | -0.25 | -0.34 | B | 0.96 | 0.5 | 0.80 | B | X |
| SUI CL | 11-05-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 6 | -0.48 | -0.26 | -0.36 | T | 0.88 | 0.25 | 0.88 | T | H |
| SUI CL | 08-05-26 | 2 - 3 (2 - 0) | 2 - 8 | -0.40 | -0.27 | -0.44 | T | -0.99 | 0 | 0.81 | T | T |
| SUI CL | 01-05-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 7 | -0.24 | -0.23 | -0.63 | B | 0.80 | -1 | 0.96 | B | T |
| SUI CL | 26-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 7 | -0.56 | -0.26 | -0.28 | T | 0.98 | 0.75 | 0.78 | T | H |
| SUI CL | 22-04-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.54 | -0.26 | -0.30 | H | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
| La Chaux-de-Fonds |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-07-26 | 4 - 1 (3 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 30-05-26 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 23-05-26 | 1 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 17-05-26 | 4 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 09-05-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 02-05-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 25-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 18-04-26 | 2 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 11-04-26 | 3 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 02-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.40 | -0.27 | -0.44 | 0.96 | 0 | 0.80 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Neuchatel Xamax |
| Neuchatel Xamax |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI CL | 24-07-2026 | Chủ | Kriens | 7 Ngày |
| SUI CL | 31-07-2026 | Khách | FC Wil 1900 | 14 Ngày |
| SUI CL | 07-08-2026 | Khách | Etoile Carouge | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 08-08-2026 | Khách | Stade Payerne | 22 Ngày |
| SUI LC | 15-08-2026 | Chủ | FC Coffrane | 29 Ngày |
| SUI LC | 22-08-2026 | Khách | Monthey | 36 Ngày |