

| [INT CF-] Frome Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 1 | 18 | 100.0% |
| [INT CF-] Worthing |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 8 | 13 | 66.7% |
| Frome Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Frome TownWorthing |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 18-11-23 | 2 - 2 (1 - 0) | 9 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Frome Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG SD1 | 28-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 28-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 31-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 10-12-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.69 | -0.26 | -0.20 | T | 0.80 | 1 | 0.90 | T | T |
| ENG SD1 | 26-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 14-10-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 27-09-25 | 4 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 17-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAC | 13-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAT | 06-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Worthing |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 10-07-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG NLS | 25-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.54 | -0.27 | -0.33 | 0.84 | 0.5 | 0.86 | X | ||
| ENG NLS | 18-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 10 | -0.39 | -0.29 | -0.47 | 0.77 | -0.25 | 0.93 | T | ||
| ENG NLS | 11-04-26 | 7 - 2 (2 - 1) | 11 - 4 | -0.69 | -0.24 | -0.22 | 0.75 | 1 | 0.95 | T | ||
| ENG NLS | 06-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.41 | -0.27 | -0.47 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | X | ||
| ENG NLS | 03-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 8 | -0.79 | -0.20 | -0.16 | 0.80 | 1.5 | 0.90 | X | ||
| ENG NLS | 28-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.20 | -0.24 | -0.71 | 0.75 | -1.25 | 0.95 | X | ||
| ENG NLS | 24-03-26 | 2 - 3 (1 - 1) | 9 - 1 | -0.38 | -0.29 | -0.49 | 0.83 | -0.25 | 0.87 | T | ||
| ENG NLS | 21-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.28 | -0.27 | -0.60 | 0.84 | -0.75 | 0.86 | H | ||
| ENG NLS | 14-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 7 | -0.52 | -0.28 | -0.35 | 0.92 | 0.5 | 0.78 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%
| Frome Town |
| Frome Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NL | 08-08-2026 | Khách | Carlisle United | 21 Ngày |
| ENG NL | 15-08-2026 | Chủ | Forest Green Rovers | 28 Ngày |
| ENG NL | 22-08-2026 | Chủ | Wealdstone FC | 35 Ngày |