| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Frauen Bundesliga-9] Union Berlin Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 28 | 15 | 9 | 28.6% |
| 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 11 | 9 | 9 | 28.6% |
| 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 17 | 6 | 10 | 28.6% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 16 | 1 | 0.0% |
| [GER Frauen Bundesliga-5] Eintracht Frankfurt Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 7 | 2 | 5 | 34 | 28 | 23 | 5 | 50.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 10 | 13 | 6 | 66.7% |
| 8 | 3 | 1 | 4 | 19 | 18 | 10 | 5 | 37.5% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 14 | 13 | 66.7% |
| Union Berlin Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Union Berlin (W)Eintracht Frankfurt (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GERWC | 22-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.11 | -0.15 | -0.89 | B | 0.85 | -2.25 | 0.85 | B | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Union Berlin Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER WD1 | 07-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 8 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | H |
| GER WD1 | 21-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.65 | -0.26 | -0.25 | H | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | X |
| GERWC | 15-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| GER WD1 | 07-11-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 12 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | B | 0.83 | 3 | 0.87 | B | H |
| GER WD1 | 04-11-25 | 1 - 4 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.17 | -0.22 | -0.75 | B | 0.92 | -1.25 | 0.78 | B | T |
| GER WD1 | 01-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 12 - 1 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | B | 0.75 | 0 | 0.95 | B | T |
| GER WD1 | 19-10-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 3 - 11 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | T |
| GER WD1 | 12-10-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 3 | -0.39 | -0.30 | -0.45 | B | 0.72 | -0.25 | 0.98 | B | T |
| GER WD1 | 05-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 9 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | B | 0.75 | 0.5 | 0.95 | B | T |
| GERWC | 28-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 83%
| Eintracht Frankfurt Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER WD1 | 07-12-25 | 0 - 5 (0 - 3) | 2 - 6 | -0.22 | -0.23 | -0.70 | 0.75 | -1.25 | 0.95 | T | ||
| UEFA W EL | 20-11-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | -0.86 | -0.17 | -0.10 | 0.98 | 2 | 0.84 | T | ||
| GERWC | 16-11-25 | 4 - 6 (2 - 4) | 4 - 3 | -0.33 | -0.28 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | T | ||
| UEFA W EL | 12-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.19 | -0.22 | -0.75 | 0.92 | -1.25 | 0.78 | X | ||
| GER WD1 | 08-11-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 10 - 2 | -0.66 | -0.24 | -0.25 | 0.87 | 1 | 0.83 | T | ||
| GER WD1 | 05-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.82 | -0.19 | -0.14 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | X | ||
| GER WD1 | 02-11-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.14 | -0.19 | -0.82 | 0.85 | -1.75 | 0.85 | T | ||
| GER WD1 | 19-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 8 | -0.81 | -0.19 | -0.14 | 0.90 | 1.75 | 0.80 | X | ||
| UEFA W EL | 15-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 7 | -0.07 | -0.13 | -0.95 | 0.80 | -2.5 | 0.90 | X | ||
| GER WD1 | 12-10-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.20 | -0.24 | -0.71 | 0.78 | -1.25 | 0.92 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
| Union Berlin Women |
| Union Berlin Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GER WD1 | 21-12-2025 | Khách | Nurnberg (W) | 6 Ngày |
| GER WD1 | 25-01-2026 | Chủ | Bayer Leverkusen (W) | 41 Ngày |
| GER WD1 | 01-02-2026 | Khách | SG Essen-Schonebeck (W) | 48 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GER WD1 | 19-12-2025 | Khách | SG Essen-Schonebeck (W) | 4 Ngày |
| GER WD1 | 25-01-2026 | Chủ | Hoffenheim (W) | 41 Ngày |
| GER WD1 | 01-02-2026 | Khách | RB Leipzig (W) | 48 Ngày |

