| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)-1] Costa Rica Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 4 | 0 | 0 | 34 | 1 | 12 | 1 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | 10 | 50.0% |
| [FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)-5] Cayman Islands Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 41 | 0 | 5 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 46 | 0 | 0.0% |
| Costa Rica Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Costa Rica Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WWCQ CONC | 03-03-26 | 0 - 8 (0 - 5) | 2 - 5 | - | - | - | T | 0.80 | -4.25 | 0.90 | T | T |
| INT FRL | 28-02-26 | 2 - 5 (0 - 3) | 4 - 6 | -0.05 | -0.10 | -0.97 | B | 0.95 | -2.75 | 0.75 | B | T |
| INT FRL | 02-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.20 | -0.26 | -0.69 | B | 0.85 | -1 | 0.85 | B | X |
| WWCQ CONC | 29-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| WAG | 29-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.24 | -0.26 | -0.65 | T | 0.95 | -0.75 | 0.75 | T | X |
| WAG | 27-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.16 | -0.23 | -0.76 | H | 0.92 | -1.25 | 0.78 | B | X |
| WAG | 25-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| WAG | 21-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | T | 0.75 | 0 | 0.95 | T | T |
| INT FRL | 27-06-25 | 4 - 1 (0 - 1) | 6 - 0 | -0.93 | -0.14 | -0.09 | B | 0.90 | 2.5 | 0.80 | B | T |
| INT FRL | 09-04-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | H | 0.75 | 0 | -0.93 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%
| Cayman Islands Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WWCQ CONC | 07-03-26 | 0 - 13 (0 - 8) | 1 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
| WWCQ CONC | 28-11-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 1 - 6 | -0.10 | -0.15 | -0.90 | 0.87 | -2.25 | 0.83 | H | ||
| INT FRL | 15-07-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 06-04-24 | 8 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 03-04-24 | 12 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 05-12-23 | 6 - 1 (2 - 1) | 6 - 5 | -0.96 | -0.10 | -0.06 | 0.95 | 3 | 0.81 | T | ||
| CNCF GWC | 26-10-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 25-09-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 21-09-23 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF WCQ | 09-04-22 | 0 - 9 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WWCQ CONC | 18-04-2026 | Chủ | Guatemala (W) | 8 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WWCQ CONC | 14-04-2026 | Khách | Grenada (W) | 4 Ngày |

