| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [STDRFEF-3] CD Tarancon |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 19 | 7 | 5 | 53 | 25 | 64 | 3 | 61.3% |
| 30 | 16 | 12 | 2 | 52 | 26 | 30 | 7 | 53.3% |
| 16 | 11 | 1 | 4 | 27 | 12 | 34 | 1 | 68.8% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 11 | 50.0% |
| [STDRFEF-15] CD Pedroneras |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 5 | 12 | 14 | 24 | 41 | 27 | 15 | 16.1% |
| 15 | 3 | 7 | 5 | 12 | 19 | 16 | 15 | 20.0% |
| 16 | 2 | 5 | 9 | 12 | 22 | 11 | 16 | 12.5% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 7 | 8 | 33.3% |
| CD Tarancon |
| Chủ - Khách |
|---|
| CD PedronerasCD Tarancon |
| CD PedronerasCD Tarancon |
| CD TaranconCD Pedroneras |
| CD PedronerasCD Tarancon |
| CD TaranconCD Pedroneras |
| CD PedronerasCD Tarancon |
| CD TaranconCD Pedroneras |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 09-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 30-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 16-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Spain D4 | 28-03-21 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 06-01-21 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 09-02-20 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 18-09-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CD Tarancon |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 15-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 07-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 28-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 21-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 14-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 07-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 01-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.42 | -0.35 | -0.37 | B | 0.73 | 0 | 0.97 | B | H |
| Spain D4 | 24-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 18-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 14 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 11-01-26 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CD Pedroneras |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 15-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 08-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 01-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 22-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 15-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 08-02-26 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 01-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 25-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 18-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 11-01-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CD Tarancon |
| CD Tarancon |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 29-03-2026 | Chủ | Sonseca | 8 Ngày |
| Spain D4 | 05-04-2026 | Khách | Villarrubia CF | 15 Ngày |
| Spain D4 | 12-04-2026 | Chủ | CD Azuqueca | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 29-03-2026 | Chủ | Villarrubia CF | 8 Ngày |
| Spain D4 | 05-04-2026 | Khách | CD Azuqueca | 15 Ngày |
| Spain D4 | 12-04-2026 | Chủ | CD Marchamalo | 22 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

