

| [LUX Cup-] Jeunesse Schieren |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 14 | 6 | 33.3% |
| [LUX Cup-] CS Petange |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 11 | 2 | 0.0% |
| Jeunesse Schieren |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Jeunesse Schieren |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX Cup | 06-10-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 17-07-23 | 4 - 3 (2 - 3) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D2 | 26-03-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 28-01-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 30-11-22 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 30-10-22 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 29-10-17 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 21-11-15 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CS Petange |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 13-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 31-08-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 24-08-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 16-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 10-08-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 03-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-07-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 11 | -0.13 | -0.20 | -0.83 | 0.80 | -1.75 | 0.90 | H | ||
| LUX D1 | 25-05-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 18-05-25 | 1 - 8 (1 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 10-05-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 12 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Jeunesse Schieren |
| Jeunesse Schieren |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 24-09-2025 | Chủ | Atert Bissen | 4 Ngày |
| LUX D1 | 28-09-2025 | Khách | Mamer | 8 Ngày |
| LUX D1 | 05-10-2025 | Chủ | Racing Union Luxemburg | 15 Ngày |