

| [INT CF-] Waf Brigittenau |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 12 | 9 | 50.0% |
| [INT CF-] Team Wiener Linien |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 24 | 1 | 0.0% |
| Waf Brigittenau |
| Chủ - Khách |
|---|
| Waf BrigittenauTeam Wiener Linien |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 10-02-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Waf Brigittenau |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 22-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 15-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 15 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 08-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 01-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | T | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | T |
| AUS L | 26-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.36 | -0.27 | -0.49 | B | 0.86 | -0.25 | 0.84 | B | X |
| AUS L | 19-10-25 | 4 - 1 (3 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 12-10-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.38 | -0.29 | -0.48 | B | 0.78 | -0.25 | 0.92 | B | T |
| AUS L | 05-10-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 2 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | H | 0.75 | 0 | 0.95 | H | T |
| AUS L | 28-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 10 | -0.29 | -0.26 | -0.57 | T | 0.81 | -0.75 | 0.95 | T | X |
| AUS AC | 24-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
| Team Wiener Linien |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS D3 | 21-11-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS D3 | 14-11-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS D3 | 07-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS D3 | 31-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS D3 | 25-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS D3 | 17-10-25 | 1 - 7 (0 - 6) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS D3 | 10-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.20 | -0.23 | -0.72 | 0.84 | -1.25 | 0.86 | X | ||
| AUS D3 | 03-10-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS D3 | 27-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS D3 | 19-09-25 | 2 - 3 (2 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Waf Brigittenau |
| Waf Brigittenau |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| AUS D3 | 27-02-2026 | Khách | SC Mannsdorf | 41 Ngày |
| AUS D3 | 07-03-2026 | Chủ | SV Donau | 49 Ngày |
| AUS D3 | 13-03-2026 | Khách | SV Oberwart | 55 Ngày |