

| [SPA Regional League-] Zalla |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 5 | 12 | 66.7% |
| [SPA Regional League-] Amorebieta B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| Zalla |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Zalla |
| Chủ - Khách |
|---|
| ZallaCD Getxo |
| ZallaBermeo |
| ZallaGatika KT |
| ZallaSD Erandio Club |
| SD Balmaseda FCZalla |
| ZallaAbanto |
| ZallaCD Galdakao |
| Sodupe UCZalla |
| ZallaJD Somorrostro |
| Santutxu FCZalla |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SPA RL | 08-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| SPA RL | 06-04-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA RL | 23-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA RL | 16-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA RL | 08-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SPA RL | 02-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA RL | 12-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA RL | 04-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA RL | 29-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA RL | 14-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Amorebieta B |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Zalla |
| Zalla |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||