

| [CHN FA Cup-1] Wuhan Lianzhen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 9 | 1 | 100.0% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 4 | 18 | 100.0% |
| [CHN FA Cup-] Xiamen Feilu |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 7 | 14 | 66.7% |
| Wuhan Lianzhen |
| Chủ - Khách |
|---|
| Wuhan LianzhenXiamen1026 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Wuhan Lianzhen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 15-03-26 | 6 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 24-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 22-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 20-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 19-01-26 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 02-06-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 31-05-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 28-05-25 | 4 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 15-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 13-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Xiamen Feilu |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 10-04-26 | 3 - 3 (2 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 05-04-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 8 | -0.38 | -0.32 | -0.44 | 0.99 | 0 | 0.71 | T | ||
| CHA D2 | 21-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 26-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 18-10-25 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 12-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 05-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 27-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 14-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 06-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Wuhan Lianzhen |
| Wuhan Lianzhen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 25-04-2026 | Chủ | Wuhan Three Towns B | 7 Ngày |
| CHA D2 | 29-04-2026 | Khách | Ganzhou Ruishi | 11 Ngày |
| CHA D2 | 04-05-2026 | Khách | Hangzhou Linping Wuyue | 16 Ngày |

