

| [ENG Conference South Division-11] AFC Totton |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 11 | 3 | 11 | 34 | 43 | 36 | 11 | 44.0% |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 20 | 17 | 26 | 6 | 61.5% |
| 12 | 3 | 1 | 8 | 14 | 26 | 10 | 19 | 25.0% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 16 | 3 | 16.7% |
| [ENG Conference South Division-22] Enfield Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 5 | 6 | 14 | 28 | 43 | 21 | 22 | 20.0% |
| 12 | 4 | 2 | 6 | 14 | 15 | 14 | 19 | 33.3% |
| 13 | 1 | 4 | 8 | 14 | 28 | 7 | 23 | 7.7% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 12 | 8 | 33.3% |
| AFC Totton |
| Chủ - Khách |
|---|
| Enfield TownAFC Totton |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 25-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | T | 0.82 | -0.25 | 0.88 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| AFC Totton |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 26-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.44 | -0.31 | -0.39 | B | 0.74 | 0 | 0.96 | B | T |
| ENG NLS | 20-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 10 | -0.30 | -0.29 | -0.56 | T | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | X |
| ENG FAT | 13-12-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 2 | -0.66 | -0.23 | -0.21 | B | 0.89 | 1 | 0.93 | B | X |
| ENG NLS | 06-12-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | B | 0.75 | 0 | 0.95 | B | T |
| ENG NLS | 02-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.36 | -0.29 | -0.50 | B | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | X |
| ENG NLS | 29-11-25 | 0 - 5 (0 - 4) | 13 - 3 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | B | 0.74 | 0 | 0.96 | B | T |
| ENG NLS | 25-11-25 | 3 - 2 (0 - 2) | 2 - 6 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | B | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | T |
| ENG NLS | 22-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | H | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | X |
| ENG FAT | 15-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG NLS | 11-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | B | 0.86 | 0.75 | 0.84 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 56%
| Enfield Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 26-12-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 5 - 7 | -0.36 | -0.31 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
| ENG NLS | 20-12-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | 0.76 | 1 | 0.94 | T | ||
| ENG NLS | 29-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | 0.78 | 0.5 | 0.92 | X | ||
| ENG NLS | 25-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 11 | -0.27 | -0.29 | -0.59 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | ||
| ENG NLS | 22-11-25 | 5 - 1 (3 - 1) | 4 - 6 | -0.39 | -0.30 | -0.46 | 0.73 | -0.25 | 0.97 | T | ||
| ENG FAT | 15-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG NLS | 11-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 6 | -0.36 | -0.30 | -0.48 | 0.82 | -0.25 | 0.88 | T | ||
| ENG NLS | 08-11-25 | 4 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.49 | -0.29 | -0.36 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | ||
| ENG NLS | 04-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 13 - 1 | -0.73 | -0.24 | -0.19 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | ||
| ENG NLS | 01-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.35 | -0.31 | -0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 89%
| AFC Totton |
| AFC Totton |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | 10-01-2026 | Khách | Chesham United | 7 Ngày |
| ENG NLS | 17-01-2026 | Khách | Tonbridge Angels | 14 Ngày |
| ENG NLS | 24-01-2026 | Chủ | Dover Athletic | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | 10-01-2026 | Chủ | Tonbridge Angels | 7 Ngày |
| ENG NLS | 17-01-2026 | Khách | Maidenhead United | 14 Ngày |
| ENG NLS | 24-01-2026 | Chủ | Torquay United | 21 Ngày |

