| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [STDRFEF-4] Arenas Armilla |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 8 | 5 | 4 | 16 | 10 | 29 | 4 | 47.1% |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 10 | 7 | 17 | 7 | 55.6% |
| 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 3 | 12 | 2 | 37.5% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | 9 | 33.3% |
| [STDRFEF-10] CD Huetor Vega |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 6 | 3 | 8 | 17 | 20 | 21 | 10 | 35.3% |
| 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 7 | 14 | 12 | 50.0% |
| 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 13 | 7 | 10 | 22.2% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | 10 | 50.0% |
| Arenas Armilla |
| Chủ - Khách |
|---|
| CD Huetor VegaArenas Armilla |
| Arenas ArmillaCD Huetor Vega |
| Arenas ArmillaCD Huetor Vega |
| CD Huetor VegaArenas Armilla |
| CD Huetor VegaArenas Armilla |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 09-03-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Spain D4 | 12-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | H | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | X |
| Spain D4 | 14-01-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Spain D4 | 11-09-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Arenas Armilla |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 23-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 16-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.56 | -0.33 | -0.26 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
| Spain D4 | 08-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 01-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 26-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 18-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 12-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.35 | -0.33 | -0.47 | B | 0.79 | -0.25 | 0.91 | B | H |
| Spain D4 | 05-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 27-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 21-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| CD Huetor Vega |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 23-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 16-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 09-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 02-11-25 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 26-10-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 19-10-25 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 15-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 1 | -0.48 | -0.35 | -0.32 | 0.82 | 0.25 | 0.88 | T | ||
| Spain D4 | 12-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.56 | -0.32 | -0.28 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
| Spain D4 | 08-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 05-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| Arenas Armilla |
| Arenas Armilla |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 14-12-2025 | Khách | Granada CF B | 7 Ngày |
| Spain D4 | 21-12-2025 | Chủ | Torredonjimeno | 14 Ngày |
| Spain D4 | 04-01-2026 | Khách | CD Alhaurino | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 14-12-2025 | Chủ | Atletico Mancha real | 7 Ngày |
| Spain D4 | 21-12-2025 | Khách | Marbelli | 14 Ngày |
| Spain D4 | 04-01-2026 | Chủ | Mijas Las Lagunas | 28 Ngày |

