

| [INT CF-] Swit Nowy Dwor Mazowiecki |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 12 | 9 | 50.0% |
| [INT CF-] Texas |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 9 | 3 | 0.0% |
| Swit Nowy Dwor Mazowiecki |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Swit Nowy Dwor Mazowiecki |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 14-02-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 11-01-26 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Pol L3 | 29-11-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Pol L3 | 22-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 7 | -0.67 | -0.24 | -0.22 | T | 0.90 | 1 | 0.92 | T | H |
| Pol L3 | 15-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.50 | -0.28 | -0.38 | B | 0.83 | 0.25 | 0.87 | B | T |
| Pol L3 | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| Pol L3 | 31-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 13 | -0.51 | -0.27 | -0.33 | H | 0.95 | 0.5 | 0.81 | T | X |
| Pol L3 | 25-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| Texas |
| Chủ - Khách |
|---|
| TexasPodlasie Biala Podlaska |
| LKS LomzaTexas |
| TexasPodlasie Biala Podlaska |
| TexasSieradz |
| TexasBron Radom |
| Mamry GizyckoTexas |
| KS Legionovia LegionowoTexas |
| Znicz PruszkowTexas |
| Drweca Nowe MiastoTexas |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 15-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Pol L3 | 03-09-22 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Pol L3 | 11-06-22 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Pol L3 | 04-06-22 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 29-01-20 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-12-19 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Pol L3 | 02-06-18 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | 0.85 | 0.25 | 0.91 | T | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Swit Nowy Dwor Mazowiecki |
| Swit Nowy Dwor Mazowiecki |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||